Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Som Kyrgyzstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Som Kyrgyzstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kyrgyzstani Soms hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Som Kyrgyzstani là tiền tệ Kyrgyzstan (KG, KGZ). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Som Kyrgyzstani được chia thành 100 tyyn. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Som Kyrgyzstani cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KGS có 5 chữ số có nghĩa.


DJF KGS
coinmill.com
100 48
200 96
500 239
1000 478
2000 955
5000 2388
10,000 4776
20,000 9551
50,000 23,878
100,000 47,757
200,000 95,513
500,000 238,783
1,000,000 477,567
2,000,000 955,133
5,000,000 2,387,833
10,000,000 4,775,667
20,000,000 9,551,334
DJF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
KGS DJF
coinmill.com
50 100
100 210
200 420
500 1050
1000 2090
2000 4190
5000 10,470
10,000 20,940
20,000 41,880
50,000 104,700
100,000 209,390
200,000 418,790
500,000 1,046,970
1,000,000 2,093,950
2,000,000 4,187,900
5,000,000 10,469,740
10,000,000 20,939,480
KGS tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ