Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 11 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 10 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


DJF KHR
coinmill.com
100 2300
200 4600
500 11,400
1000 22,800
2000 45,600
5000 114,100
10,000 228,100
20,000 456,200
50,000 1,140,500
100,000 2,281,000
200,000 4,562,000
500,000 11,405,000
1,000,000 22,810,100
2,000,000 45,620,100
5,000,000 114,050,300
10,000,000 228,100,600
20,000,000 456,201,100
DJF tỷ lệ
10 tháng Chín 2026
KHR DJF
coinmill.com
5000 220
10,000 440
20,000 880
50,000 2190
100,000 4380
200,000 8770
500,000 21,920
1,000,000 43,840
2,000,000 87,680
5,000,000 219,200
10,000,000 438,400
20,000,000 876,810
50,000,000 2,192,020
100,000,000 4,384,030
200,000,000 8,768,060
500,000,000 21,920,160
1,000,000,000 43,840,310
KHR tỷ lệ
10 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ