Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


DJF LYD
coinmill.com
100 2.583
200 5.166
500 12.915
1000 25.830
2000 51.660
5000 129.150
10,000 258.301
20,000 516.601
50,000 1291.503
100,000 2583.007
200,000 5166.014
500,000 12,915.034
1,000,000 25,830.069
2,000,000 51,660.137
5,000,000 129,150.344
10,000,000 258,300.687
20,000,000 516,601.374
DJF tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021
LYD DJF
coinmill.com
5.000 190
10.000 390
20.000 770
50.000 1940
100.000 3870
200.000 7740
500.000 19,360
1000.000 38,710
2000.000 77,430
5000.000 193,570
10,000.000 387,150
20,000.000 774,290
50,000.000 1,935,730
100,000.000 3,871,460
200,000.000 7,742,910
500,000.000 19,357,280
1,000,000.000 38,714,570
LYD tỷ lệ
30 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ