Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 5 chữ số có nghĩa.


DJF MGA
coinmill.com
100 2011
200 4022
500 10,055
1000 20,111
2000 40,221
5000 100,554
10,000 201,107
20,000 402,215
50,000 1,005,537
100,000 2,011,074
200,000 4,022,148
500,000 10,055,369
1,000,000 20,110,738
2,000,000 40,221,475
5,000,000 100,553,688
10,000,000 201,107,376
20,000,000 402,214,752
DJF tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019
MGA DJF
coinmill.com
2000 100
5000 250
10,000 500
20,000 990
50,000 2490
100,000 4970
200,000 9940
500,000 24,860
1,000,000 49,720
2,000,000 99,450
5,000,000 248,620
10,000,000 497,250
20,000,000 994,490
50,000,000 2,486,230
100,000,000 4,972,470
200,000,000 9,944,940
500,000,000 24,862,340
MGA tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ