Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Macedonia Denar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Macedonia Denar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Macedonia Denars hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Denar Macedonia là tiền tệ Macedonia (Cộng hòa Nam Tư cũ, MK, MKD). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu MKD có thể được viết MKD. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Denar Macedonia được chia thành 100 deni. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Denar Macedonia cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MKD có 3 chữ số có nghĩa.


DJF MKD
coinmill.com
100 30.5
200 61.0
500 152.5
1000 305.5
2000 610.5
5000 1526.5
10,000 3053.5
20,000 6106.5
50,000 15,266.5
100,000 30,533.5
200,000 61,066.5
500,000 152,666.5
1,000,000 305,333.5
2,000,000 610,666.5
5,000,000 1,526,666.5
10,000,000 3,053,333.5
20,000,000 6,106,666.5
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
MKD DJF
coinmill.com
50.0 160
100.0 330
200.0 660
500.0 1640
1000.0 3280
2000.0 6550
5000.0 16,380
10,000.0 32,750
20,000.0 65,500
50,000.0 163,760
100,000.0 327,510
200,000.0 655,020
500,000.0 1,637,550
1,000,000.0 3,275,110
2,000,000.0 6,550,220
5,000,000.0 16,375,550
10,000,000.0 32,751,090
MKD tỷ lệ
27 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ