Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Ringgit Malaysia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Hai 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ringgit Malaysia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malaysia Ringgit hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ringgit Malaysia là tiền tệ Malaysia (MY, MYS). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu MYR có thể được viết RM. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Ringgit Malaysia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Ringgit Malaysia cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Hai 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MYR có 6 chữ số có nghĩa.


DJF MYR
coinmill.com
100 2.28
200 4.56
500 11.40
1000 22.80
2000 45.60
5000 113.99
10,000 227.98
20,000 455.95
50,000 1139.88
100,000 2279.76
200,000 4559.52
500,000 11,398.79
1,000,000 22,797.58
2,000,000 45,595.15
5,000,000 113,987.88
10,000,000 227,975.76
20,000,000 455,951.53
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
MYR DJF
coinmill.com
2.00 90
5.00 220
10.00 440
20.00 880
50.00 2190
100.00 4390
200.00 8770
500.00 21,930
1000.00 43,860
2000.00 87,730
5000.00 219,320
10,000.00 438,640
20,000.00 877,290
50,000.00 2,193,220
100,000.00 4,386,430
200,000.00 8,772,860
500,000.00 21,932,160
MYR tỷ lệ
12 tháng Hai 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ