Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 4 chữ số có nghĩa.


DJF NIO
coinmill.com
100 20.70
200 41.45
500 103.60
1000 207.20
2000 414.45
5000 1036.05
10,000 2072.15
20,000 4144.30
50,000 10,360.70
100,000 20,721.45
200,000 41,442.90
500,000 103,607.20
1,000,000 207,214.45
2,000,000 414,428.85
5,000,000 1,036,072.15
10,000,000 2,072,144.30
20,000,000 4,144,288.60
DJF tỷ lệ
1 tháng Mười 2026
NIO DJF
coinmill.com
20.00 100
50.00 240
100.00 480
200.00 970
500.00 2410
1000.00 4830
2000.00 9650
5000.00 24,130
10,000.00 48,260
20,000.00 96,520
50,000.00 241,300
100,000.00 482,590
200,000.00 965,180
500,000.00 2,412,960
1,000,000.00 4,825,920
2,000,000.00 9,651,840
5,000,000.00 24,129,590
NIO tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ