Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Nicaragua Cordoba Oro được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nicaragua Cordoba Oro trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nicaragua Cordoba Oros hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Nicaragua Cordoba Oro là tiền tệ Nicaragua (NI, NIC). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu NIO có thể được viết C$. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Nicaragua Cordoba Oro được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Nicaragua Cordoba Oro cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NIO có 3 chữ số có nghĩa.


DJF NIO
coinmill.com
100 19.85
200 39.70
500 99.20
1000 198.40
2000 396.85
5000 992.10
10,000 1984.25
20,000 3968.45
50,000 9921.20
100,000 19,842.35
200,000 39,684.75
500,000 99,211.80
1,000,000 198,423.65
2,000,000 396,847.30
5,000,000 992,118.25
10,000,000 1,984,236.45
20,000,000 3,968,472.90
DJF tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021
NIO DJF
coinmill.com
20.00 100
50.00 250
100.00 500
200.00 1010
500.00 2520
1000.00 5040
2000.00 10,080
5000.00 25,200
10,000.00 50,400
20,000.00 100,790
50,000.00 251,990
100,000.00 503,970
200,000.00 1,007,940
500,000.00 2,519,860
1,000,000.00 5,039,720
2,000,000.00 10,079,440
5,000,000.00 25,198,610
NIO tỷ lệ
3 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ