Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Mười một 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười một 2021 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 5 chữ số có nghĩa.


DJF NPR
coinmill.com
100 67.50
200 135.00
500 337.45
1000 674.90
2000 1349.85
5000 3374.60
10,000 6749.15
20,000 13,498.30
50,000 33,745.75
100,000 67,491.55
200,000 134,983.05
500,000 337,457.65
1,000,000 674,915.25
2,000,000 1,349,830.50
5,000,000 3,374,576.30
10,000,000 6,749,152.60
20,000,000 13,498,305.20
DJF tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021
NPR DJF
coinmill.com
100.00 150
200.00 300
500.00 740
1000.00 1480
2000.00 2960
5000.00 7410
10,000.00 14,820
20,000.00 29,630
50,000.00 74,080
100,000.00 148,170
200,000.00 296,330
500,000.00 740,830
1,000,000.00 1,481,670
2,000,000.00 2,963,330
5,000,000.00 7,408,340
10,000,000.00 14,816,670
20,000,000.00 29,633,350
NPR tỷ lệ
26 tháng Mười một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ