Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Nepal Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Nepal Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Nepal Rupees hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rupee Nepal là tiền tệ Nepal (NP, Nợ xấu). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu NPR có thể được viết NRs. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rupee Nepal được chia thành 100 paise. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rupee Nepal cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười một 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NPR có 2 chữ số có nghĩa.


DJF NPR
coinmill.com
100 84.30
200 168.55
500 421.45
1000 842.85
2000 1685.70
5000 4214.30
10,000 8428.55
20,000 16,857.15
50,000 42,142.85
100,000 84,285.70
200,000 168,571.45
500,000 421,428.55
1,000,000 842,857.15
2,000,000 1,685,714.30
5,000,000 4,214,285.70
10,000,000 8,428,571.45
20,000,000 16,857,142.85
DJF tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026
NPR DJF
coinmill.com
100.00 120
200.00 240
500.00 590
1000.00 1190
2000.00 2370
5000.00 5930
10,000.00 11,860
20,000.00 23,730
50,000.00 59,320
100,000.00 118,640
200,000.00 237,290
500,000.00 593,220
1,000,000.00 1,186,440
2,000,000.00 2,372,880
5,000,000.00 5,932,200
10,000,000.00 11,864,410
20,000,000.00 23,728,810
NPR tỷ lệ
2 tháng Mười một 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ