Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF PHP
coinmill.com
100 35.75
200 71.49
500 178.73
1000 357.46
2000 714.91
5000 1787.28
10,000 3574.55
20,000 7149.11
50,000 17,872.77
100,000 35,745.53
200,000 71,491.07
500,000 178,727.67
1,000,000 357,455.35
2,000,000 714,910.69
5,000,000 1,787,276.73
10,000,000 3,574,553.45
20,000,000 7,149,106.91
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP DJF
coinmill.com
50.00 140
100.00 280
200.00 560
500.00 1400
1000.00 2800
2000.00 5600
5000.00 13,990
10,000.00 27,980
20,000.00 55,950
50,000.00 139,880
100,000.00 279,760
200,000.00 559,510
500,000.00 1,398,780
1,000,000.00 2,797,550
2,000,000.00 5,595,100
5,000,000.00 13,987,760
10,000,000.00 27,975,520
PHP tỷ lệ
19 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ