Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF PHP
coinmill.com
100 35.47
200 70.94
500 177.34
1000 354.68
2000 709.36
5000 1773.40
10,000 3546.81
20,000 7093.62
50,000 17,734.04
100,000 35,468.09
200,000 70,936.17
500,000 177,340.44
1,000,000 354,680.87
2,000,000 709,361.75
5,000,000 1,773,404.37
10,000,000 3,546,808.74
20,000,000 7,093,617.48
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP DJF
coinmill.com
50.00 140
100.00 280
200.00 560
500.00 1410
1000.00 2820
2000.00 5640
5000.00 14,100
10,000.00 28,190
20,000.00 56,390
50,000.00 140,970
100,000.00 281,940
200,000.00 563,890
500,000.00 1,409,720
1,000,000.00 2,819,440
2,000,000.00 5,638,870
5,000,000.00 14,097,180
10,000,000.00 28,194,360
PHP tỷ lệ
1 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ