Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF PHP
coinmill.com
100 35.10
200 70.20
500 175.49
1000 350.98
2000 701.96
5000 1754.90
10,000 3509.79
20,000 7019.58
50,000 17,548.96
100,000 35,097.91
200,000 70,195.83
500,000 175,489.56
1,000,000 350,979.13
2,000,000 701,958.25
5,000,000 1,754,895.63
10,000,000 3,509,791.26
20,000,000 7,019,582.53
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PHP DJF
coinmill.com
50.00 140
100.00 280
200.00 570
500.00 1420
1000.00 2850
2000.00 5700
5000.00 14,250
10,000.00 28,490
20,000.00 56,980
50,000.00 142,460
100,000.00 284,920
200,000.00 569,830
500,000.00 1,424,590
1,000,000.00 2,849,170
2,000,000.00 5,698,340
5,000,000.00 14,245,860
10,000,000.00 28,491,720
PHP tỷ lệ
31 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ