Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Philippine được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Philippine trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Philippine Pesos hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Philippines là tiền tệ Việt Nam (PH, PHL). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu PHP có thể được viết P. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Philippines được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Peso Philippines cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PHP có 6 chữ số có nghĩa.


DJF PHP
coinmill.com
100 35.14
200 70.28
500 175.71
1000 351.42
2000 702.84
5000 1757.10
10,000 3514.20
20,000 7028.40
50,000 17,570.99
100,000 35,141.98
200,000 70,283.96
500,000 175,709.89
1,000,000 351,419.78
2,000,000 702,839.57
5,000,000 1,757,098.92
10,000,000 3,514,197.84
20,000,000 7,028,395.67
DJF tỷ lệ
2 tháng Mười 2026
PHP DJF
coinmill.com
50.00 140
100.00 280
200.00 570
500.00 1420
1000.00 2850
2000.00 5690
5000.00 14,230
10,000.00 28,460
20,000.00 56,910
50,000.00 142,280
100,000.00 284,560
200,000.00 569,120
500,000.00 1,422,800
1,000,000.00 2,845,600
2,000,000.00 5,691,200
5,000,000.00 14,228,000
10,000,000.00 28,456,000
PHP tỷ lệ
1 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ