Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Zloty Ba Lan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Zloty Ba Lan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ba Lan Zlotych hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Zloty của Ba Lan là tiền tệ Ba Lan (PL, POL). Zloty của Ba Lan còn được gọi là Zlotys. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu PLN có thể được viết zl. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Zloty của Ba Lan được chia thành 100 groszy. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái zloty của Ba Lan cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi PLN có 6 chữ số có nghĩa.


DJF PLN
coinmill.com
100 2.18
200 4.36
500 10.89
1000 21.79
2000 43.57
5000 108.93
10,000 217.86
20,000 435.73
50,000 1089.32
100,000 2178.63
200,000 4357.27
500,000 10,893.16
1,000,000 21,786.33
2,000,000 43,572.66
5,000,000 108,931.64
10,000,000 217,863.29
20,000,000 435,726.58
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
PLN DJF
coinmill.com
2.00 90
5.00 230
10.00 460
20.00 920
50.00 2300
100.00 4590
200.00 9180
500.00 22,950
1000.00 45,900
2000.00 91,800
5000.00 229,500
10,000.00 459,000
20,000.00 918,010
50,000.00 2,295,020
100,000.00 4,590,030
200,000.00 9,180,070
500,000.00 22,950,170
PLN tỷ lệ
1 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ