Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 7 tháng Mười hai 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu RON có thể được viết L. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 7 tháng Mười hai 2021 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


DJF RON
coinmill.com
100 2.46
200 4.91
500 12.28
1000 24.56
2000 49.13
5000 122.81
10,000 245.63
20,000 491.26
50,000 1228.14
100,000 2456.29
200,000 4912.58
500,000 12,281.45
1,000,000 24,562.90
2,000,000 49,125.80
5,000,000 122,814.50
10,000,000 245,629.00
20,000,000 491,258.00
DJF tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021
RON DJF
coinmill.com
5.00 200
10.00 410
20.00 810
50.00 2040
100.00 4070
200.00 8140
500.00 20,360
1000.00 40,710
2000.00 81,420
5000.00 203,560
10,000.00 407,120
20,000.00 814,240
50,000.00 2,035,590
100,000.00 4,071,180
200,000.00 8,142,360
500,000.00 20,355,900
1,000,000.00 40,711,810
RON tỷ lệ
7 tháng Mười hai 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ