Tiếng Slovak koruna (SKK) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) vào ngày 01 tháng 1 năm 2009.
Một EUR tương đương 30,1260 SKK.

Franc Djiboutian (DJF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Cuaron Xlôvác được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Cuaron Xlôvác trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tiếng Slovak Koruny hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Koruna Tiếng Slovak là tiền tệ Xlô-va-ki-a (Cộng hòa Slovak, SK, SVK). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu SKK có thể được viết Sk. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Koruna Tiếng Slovak được chia thành 100 halierov. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Koruna Tiếng Slovak cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SKK có 6 chữ số có nghĩa.


DJF SKK
coinmill.com
100 15.5
200 31.0
500 77.0
1000 154.0
2000 308.5
5000 771.0
10,000 1542.5
20,000 3084.5
50,000 7711.5
100,000 15,423.0
200,000 30,846.0
500,000 77,115.0
1,000,000 154,230.0
2,000,000 308,460.0
5,000,000 771,150.0
10,000,000 1,542,300.0
20,000,000 3,084,600.0
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
SKK DJF
coinmill.com
20.0 130
50.0 320
100.0 650
200.0 1300
500.0 3240
1000.0 6480
2000.0 12,970
5000.0 32,420
10,000.0 64,840
20,000.0 129,680
50,000.0 324,190
100,000.0 648,380
200,000.0 1,296,760
500,000.0 3,241,910
1,000,000.0 6,483,820
2,000,000.0 12,967,650
5,000,000.0 32,419,120
SKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ