Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Bảng Syri được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 9 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Bảng Syri trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Syria Pounds hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Bảng Syria là tiền tệ Syria (Syrian Arab Republic, SY, SYR). Bảng Syria còn được gọi là Lira Syria, Livre, và Livres Syrien. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu SYP có thể được viết S, S, SP, và LS. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Bảng Syria được chia thành 100 piasters. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Bảng Syria cập nhật lần cuối vào ngày 9 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SYP có 3 chữ số có nghĩa.


DJF SYP
coinmill.com
100 68.75
200 137.25
500 343.25
1000 686.25
2000 1372.75
5000 3431.75
10,000 6863.75
20,000 13,727.25
50,000 34,318.25
100,000 68,636.25
200,000 137,272.75
500,000 343,181.75
1,000,000 686,363.75
2,000,000 1,372,727.25
5,000,000 3,431,818.25
10,000,000 6,863,636.25
20,000,000 13,727,272.75
DJF tỷ lệ
9 tháng Chín 2026
SYP DJF
coinmill.com
100.00 150
200.00 290
500.00 730
1000.00 1460
2000.00 2910
5000.00 7280
10,000.00 14,570
20,000.00 29,140
50,000.00 72,850
100,000.00 145,700
200,000.00 291,390
500,000.00 728,480
1,000,000.00 1,456,950
2,000,000.00 2,913,910
5,000,000.00 7,284,770
10,000,000.00 14,569,540
20,000,000.00 29,139,070
SYP tỷ lệ
9 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ