Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Tunisia Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tunisia Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tunisia dinar hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Dinar Tunisia là tiền tệ Tunisia (TN, TUN). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu TND có thể được viết TD. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Dinar Tunisia được chia thành 1000 millimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Dinar Tunisia cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TND có 4 chữ số có nghĩa.


DJF TND
coinmill.com
100 1.670
200 3.340
500 8.350
1000 16.695
2000 33.395
5000 83.480
10,000 166.965
20,000 333.930
50,000 834.820
100,000 1669.640
200,000 3339.280
500,000 8348.195
1,000,000 16,696.390
2,000,000 33,392.785
5,000,000 83,481.960
10,000,000 166,963.925
20,000,000 333,927.850
DJF tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
TND DJF
coinmill.com
2.000 120
5.000 300
10.000 600
20.000 1200
50.000 2990
100.000 5990
200.000 11,980
500.000 29,950
1000.000 59,890
2000.000 119,790
5000.000 299,470
10,000.000 598,930
20,000.000 1,197,860
50,000.000 2,994,660
100,000.000 5,989,320
200,000.000 11,978,640
500,000.000 29,946,590
TND tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ