Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 31 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lira Thổ Nhĩ Kỳ mới trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lia Thổ Nhĩ Kỳ mới hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Lia Thổ Nhĩ Kỳ là tiền tệ Thổ Nhĩ Kỳ (TR, Tur), và Bắc Síp. Lia Thổ Nhĩ Kỳ còn được gọi là Yeni Turk Lirasi. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu TRY có thể được viết YTL. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Lia Thổ Nhĩ Kỳ được chia thành 100 new kurus. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Lia Thổ Nhĩ Kỳ cập nhật lần cuối vào ngày 31 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRY có 1 chữ số có nghĩa.


DJF TRY
coinmill.com
100 41.30
200 82.60
500 206.50
1000 413.00
2000 826.00
5000 2065.00
10,000 4130.00
20,000 8260.00
50,000 20,650.00
100,000 41,300.00
200,000 82,600.00
500,000 206,500.00
1,000,000 413,000.00
2,000,000 826,000.00
5,000,000 2,065,000.00
10,000,000 4,130,000.00
20,000,000 8,260,000.00
DJF tỷ lệ
31 tháng Mười 2026
TRY DJF
coinmill.com
50.00 120
100.00 240
200.00 480
500.00 1210
1000.00 2420
2000.00 4840
5000.00 12,110
10,000.00 24,210
20,000.00 48,430
50,000.00 121,070
100,000.00 242,130
200,000.00 484,260
500,000.00 1,210,650
1,000,000.00 2,421,310
2,000,000.00 4,842,620
5,000,000.00 12,106,540
10,000,000.00 24,213,080
TRY tỷ lệ
31 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ