Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Tanzania Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tanzania Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tanzania shilling hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Shilling Tanzania là tiền tệ Tanzania (Cộng hòa Tanzania, TZ, TZA). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu TZS có thể được viết TSh. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Shilling Tanzania được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Shilling Tanzania cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TZS có 4 chữ số có nghĩa.


DJF TZS
coinmill.com
100 1492.90
200 2985.80
500 7464.50
1000 14,929.00
2000 29,858.05
5000 74,645.05
10,000 149,290.15
20,000 298,580.25
50,000 746,450.65
100,000 1,492,901.35
200,000 2,985,802.70
500,000 7,464,506.75
1,000,000 14,929,013.45
2,000,000 29,858,026.95
5,000,000 74,645,067.35
10,000,000 149,290,134.70
20,000,000 298,580,269.40
DJF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
TZS DJF
coinmill.com
2000.00 130
5000.00 330
10,000.00 670
20,000.00 1340
50,000.00 3350
100,000.00 6700
200,000.00 13,400
500,000.00 33,490
1,000,000.00 66,980
2,000,000.00 133,970
5,000,000.00 334,920
10,000,000.00 669,840
20,000,000.00 1,339,670
50,000,000.00 3,349,180
100,000,000.00 6,698,370
200,000,000.00 13,396,730
500,000,000.00 33,491,830
TZS tỷ lệ
16 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ