Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 4 chữ số có nghĩa.


DJF UAH
coinmill.com
100 25.09
200 50.18
500 125.44
1000 250.88
2000 501.77
5000 1254.41
10,000 2508.83
20,000 5017.65
50,000 12,544.13
100,000 25,088.25
200,000 50,176.51
500,000 125,441.27
1,000,000 250,882.53
2,000,000 501,765.06
5,000,000 1,254,412.66
10,000,000 2,508,825.32
20,000,000 5,017,650.64
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
UAH DJF
coinmill.com
50.00 200
100.00 400
200.00 800
500.00 1990
1000.00 3990
2000.00 7970
5000.00 19,930
10,000.00 39,860
20,000.00 79,720
50,000.00 199,300
100,000.00 398,590
200,000.00 797,190
500,000.00 1,992,960
1,000,000.00 3,985,930
2,000,000.00 7,971,860
5,000,000.00 19,929,650
10,000,000.00 39,859,290
UAH tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ