Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Ucraina Hryvnia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Ucraina Hryvnia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Ucraina Hryvnia hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Hryvnia Ucraina là tiền tệ Ukraine (UA, UKR). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Hryvnia Ucraina được chia thành 100 kopiykas. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Hryvnia Ucraina cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UAH có 5 chữ số có nghĩa.


DJF UAH
coinmill.com
0 0.02
0 0.04
0 0.08
0 0.20
0 0.40
0 0.80
0 2.00
0 3.99
0 7.98
10 19.96
10 39.92
20 79.84
50 199.61
100 399.22
200 798.45
500 1996.12
1000 3992.24
DJF tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
UAH DJF
coinmill.com
0.02 0
0.05 0
0.10 0
0.20 0
0.50 0
1.00 0
2.00 0
5.00 0
10.00 0
20.00 10
50.00 10
100.00 30
200.00 50
500.00 130
1000.00 250
2000.00 500
5000.00 1250
UAH tỷ lệ
4 tháng Tám 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ