Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


DJF UYU
coinmill.com
100 22.5
200 45.0
500 112.6
1000 225.1
2000 450.3
5000 1125.7
10,000 2251.4
20,000 4502.8
50,000 11,257.0
100,000 22,513.9
200,000 45,027.9
500,000 112,569.7
1,000,000 225,139.5
2,000,000 450,278.9
5,000,000 1,125,697.4
10,000,000 2,251,394.7
20,000,000 4,502,789.5
DJF tỷ lệ
16 tháng Chín 2026
UYU DJF
coinmill.com
50.0 220
100.0 440
200.0 890
500.0 2220
1000.0 4440
2000.0 8880
5000.0 22,210
10,000.0 44,420
20,000.0 88,830
50,000.0 222,080
100,000.0 444,170
200,000.0 888,340
500,000.0 2,220,850
1,000,000.0 4,441,690
2,000,000.0 8,883,380
5,000,000.0 22,208,460
10,000,000.0 44,416,910
UYU tỷ lệ
14 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ