Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Peso Uruguay được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Tư 2021.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Peso Uruguay trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uruguay peso hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Peso Uruguay là tiền tệ Uruguay (UY, URY). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu UYU có thể được viết $U. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Peso Uruguay được chia thành 100 centesimos. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Tư 2021 từ Yahoo Finance. Tỷ giá hối đoái peso Uruguay cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Tư 2021 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UYU có 6 chữ số có nghĩa.


DJF UYU
coinmill.com
100 24.9
200 49.7
500 124.3
1000 248.6
2000 497.2
5000 1243.1
10,000 2486.1
20,000 4972.2
50,000 12,430.5
100,000 24,861.0
200,000 49,722.0
500,000 124,305.0
1,000,000 248,610.0
2,000,000 497,220.1
5,000,000 1,243,050.2
10,000,000 2,486,100.4
20,000,000 4,972,200.8
DJF tỷ lệ
19 tháng Tư 2021
UYU DJF
coinmill.com
50.0 200
100.0 400
200.0 800
500.0 2010
1000.0 4020
2000.0 8040
5000.0 20,110
10,000.0 40,220
20,000.0 80,450
50,000.0 201,120
100,000.0 402,240
200,000.0 804,470
500,000.0 2,011,180
1,000,000.0 4,022,360
2,000,000.0 8,044,730
5,000,000.0 20,111,820
10,000,000.0 40,223,640
UYU tỷ lệ
15 tháng Tư 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ