Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và NEM được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho NEM trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào NEMs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). The NEM là tiền tệ không có nước. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XEM có thể được viết XEM. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái the NEM cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEM có 15 chữ số có nghĩa.


DJF XEM
coinmill.com
100 14.887
200 29.774
500 74.436
1000 148.872
2000 297.744
5000 744.359
10,000 1488.718
20,000 2977.436
50,000 7443.589
100,000 14,887.179
200,000 29,774.358
500,000 74,435.895
1,000,000 148,871.789
2,000,000 297,743.578
5,000,000 744,358.946
10,000,000 1,488,717.891
20,000,000 2,977,435.782
DJF tỷ lệ
15 tháng Mười 2026
XEM DJF
coinmill.com
20.000 130
50.000 340
100.000 670
200.000 1340
500.000 3360
1000.000 6720
2000.000 13,430
5000.000 33,590
10,000.000 67,170
20,000.000 134,340
50,000.000 335,860
100,000.000 671,720
200,000.000 1,343,440
500,000.000 3,358,590
1,000,000.000 6,717,190
2,000,000.000 13,434,380
5,000,000.000 33,585,950
XEM tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ