Đơn vị tiền tệ châu Âu (XEU) là lỗi thời. Nó đã được thay thế bằng Euro (EUR) trên 01 Tháng Một 2001.
Một EUR tương đương một XEU.

Franc Djiboutian (DJF) và Euro (EUR) Tỷ giá Ngoại tệ chuyển đổi Máy tính

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Đơn vị tiền tệ Châu Âu được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 13 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Đơn vị tiền tệ Châu Âu trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Châu Âu tệ đơn vị hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XEU có thể được viết ECU. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái đơn vị tiền tệ châu Âu cập nhật lần cuối vào ngày 13 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XEU có 6 chữ số có nghĩa.


DJF XEU
coinmill.com
100 0.49
200 0.99
500 2.47
1000 4.94
2000 9.89
5000 24.72
10,000 49.44
20,000 98.87
50,000 247.19
100,000 494.37
200,000 988.75
500,000 2471.87
1,000,000 4943.75
2,000,000 9887.50
5,000,000 24,718.75
10,000,000 49,437.49
20,000,000 98,874.99
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XEU DJF
coinmill.com
0.50 100
1.00 200
2.00 400
5.00 1010
10.00 2020
20.00 4050
50.00 10,110
100.00 20,230
200.00 40,460
500.00 101,140
1000.00 202,280
2000.00 404,550
5000.00 1,011,380
10,000.00 2,022,760
20,000.00 4,045,510
50,000.00 10,113,780
100,000.00 20,227,560
XEU tỷ lệ
13 tháng Tư 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ