Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 14 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DJF XOF
coinmill.com
100 327
200 655
500 1637
1000 3273
2000 6546
5000 16,366
10,000 32,732
20,000 65,465
50,000 163,661
100,000 327,323
200,000 654,646
500,000 1,636,615
1,000,000 3,273,230
2,000,000 6,546,459
5,000,000 16,366,148
10,000,000 32,732,297
20,000,000 65,464,594
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF DJF
coinmill.com
500 150
1000 310
2000 610
5000 1530
10,000 3060
20,000 6110
50,000 15,280
100,000 30,550
200,000 61,100
500,000 152,750
1,000,000 305,510
2,000,000 611,020
5,000,000 1,527,540
10,000,000 3,055,090
20,000,000 6,110,170
50,000,000 15,275,430
100,000,000 30,550,870
XOF tỷ lệ
14 tháng Năm 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ