Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 23 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 22 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DJF XOF
coinmill.com
100 328
200 656
500 1641
1000 3282
2000 6564
5000 16,410
10,000 32,821
20,000 65,641
50,000 164,104
100,000 328,207
200,000 656,415
500,000 1,641,037
1,000,000 3,282,074
2,000,000 6,564,148
5,000,000 16,410,370
10,000,000 32,820,741
20,000,000 65,641,482
DJF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026
XOF DJF
coinmill.com
500 150
1000 300
2000 610
5000 1520
10,000 3050
20,000 6090
50,000 15,230
100,000 30,470
200,000 60,940
500,000 152,340
1,000,000 304,690
2,000,000 609,370
5,000,000 1,523,430
10,000,000 3,046,850
20,000,000 6,093,710
50,000,000 15,234,270
100,000,000 30,468,540
XOF tỷ lệ
22 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ