Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Tây Phi CFA được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tây Phi CFA trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tây Phi CFAs hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Tây Phi CFA là tiền tệ Benin (BJ, BEN), Burkina Faso (BF, BFA), Bờ Biển Ngà (Cote D'Ivoire, CI, CIV), Guinea-Bissau (GW, GNB), Mali (ML, MLI), Niger (NE, NER), Senegal (SN, SEN), và Togo (TG, TGO). Tây Phi CFA còn được gọi là Cộng đồng tìm Financiere Africaine BCEAO Franc. Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu XOF có thể được viết CFAF. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Tây Phi CFA được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Tây Phi CFA cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DJF có 5 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi XOF có 6 chữ số có nghĩa.


DJF XOF
coinmill.com
100 331
200 663
500 1657
1000 3313
2000 6626
5000 16,565
10,000 33,130
20,000 66,261
50,000 165,652
100,000 331,305
200,000 662,609
500,000 1,656,523
1,000,000 3,313,046
2,000,000 6,626,093
5,000,000 16,565,232
10,000,000 33,130,464
20,000,000 66,260,928
DJF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023
XOF DJF
coinmill.com
500 150
1000 300
2000 600
5000 1510
10,000 3020
20,000 6040
50,000 15,090
100,000 30,180
200,000 60,370
500,000 150,920
1,000,000 301,840
2,000,000 603,670
5,000,000 1,509,190
10,000,000 3,018,370
20,000,000 6,036,740
50,000,000 15,091,850
100,000,000 30,183,700
XOF tỷ lệ
30 tháng Sáu 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ