Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Franc Djiboutian và Rial Yemen được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Franc Djiboutian . Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rial Yemen trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Yemen rials hoặc Djiboutian Francs để chuyển đổi loại tiền tệ.

Franc Djiboutian là tiền tệ Djibouti (DJ, DJI). Rial Yemen là tiền tệ Yemen (YE, Yếm). Ký hiệu DJF có thể được viết DF. Ký hiệu YER có thể được viết YRls. Franc Djiboutian được chia thành 100 centimes. Rial Yemen được chia thành 100 fils. Tỷ giá hối đoái Franc Djiboutian cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Tỷ giá hối đoái Rial Yemen cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DJF có 4 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi YER có 4 chữ số có nghĩa.


DJF YER
coinmill.com
100 132.625
200 265.250
500 663.125
1000 1326.255
2000 2652.510
5000 6631.275
10,000 13,262.550
20,000 26,525.095
50,000 66,312.740
100,000 132,625.485
200,000 265,250.965
500,000 663,127.415
1,000,000 1,326,254.825
2,000,000 2,652,509.655
5,000,000 6,631,274.130
10,000,000 13,262,548.265
20,000,000 26,525,096.525
DJF tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
YER DJF
coinmill.com
200.000 150
500.000 380
1000.000 750
2000.000 1510
5000.000 3770
10,000.000 7540
20,000.000 15,080
50,000.000 37,700
100,000.000 75,400
200,000.000 150,800
500,000.000 377,000
1,000,000.000 754,000
2,000,000.000 1,508,010
5,000,000.000 3,770,010
10,000,000.000 7,540,030
20,000,000.000 15,080,060
50,000,000.000 37,700,150
YER tỷ lệ
28 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ