Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và FlorinCoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Hai 2023.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho FlorinCoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào FlorinCoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The FlorinCoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FLO có thể được viết FLO. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Hai 2023 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the FlorinCoin cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Tám 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FLO có 12 chữ số có nghĩa.


DKK FLO
coinmill.com
5.00 16.9
10.00 33.9
20.00 67.7
50.00 169.4
100.00 338.7
200.00 677.4
500.00 1693.6
1000.00 3387.1
2000.00 6774.3
5000.00 16,935.6
10,000.00 33,871.3
20,000.00 67,742.6
50,000.00 169,356.4
100,000.00 338,712.9
200,000.00 677,425.7
500,000.00 1,693,564.3
1,000,000.00 3,387,128.5
DKK tỷ lệ
1 tháng Hai 2023
FLO DKK
coinmill.com
20.0 6.00
50.0 14.75
100.0 29.50
200.0 59.00
500.0 147.50
1000.0 295.25
2000.0 590.50
5000.0 1476.25
10,000.0 2952.25
20,000.0 5904.75
50,000.0 14,761.75
100,000.0 29,523.50
200,000.0 59,047.00
500,000.0 147,617.75
1,000,000.0 295,235.25
2,000,000.0 590,470.75
5,000,000.0 1,476,176.75
FLO tỷ lệ
25 tháng Tám 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ