Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.8592
10.00 13.7183
20.00 27.4367
50.00 68.5917
100.00 137.1834
200.00 274.3667
500.00 685.9168
1000.00 1371.8335
2000.00 2743.6670
5000.00 6859.1676
10,000.00 13,718.3351
20,000.00 27,436.6703
50,000.00 68,591.6756
100,000.00 137,183.3513
200,000.00 274,366.7025
500,000.00 685,916.7564
1,000,000.00 1,371,833.5127
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.25
20.0000 14.50
50.0000 36.50
100.0000 73.00
200.0000 145.75
500.0000 364.50
1000.0000 729.00
2000.0000 1458.00
5000.0000 3644.75
10,000.0000 7289.50
20,000.0000 14,579.00
50,000.0000 36,447.50
100,000.0000 72,895.25
200,000.0000 145,790.25
500,000.0000 364,475.75
1,000,000.0000 728,951.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ