Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 5 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.8361
10.00 13.6723
20.00 27.3446
50.00 68.3614
100.00 136.7229
200.00 273.4458
500.00 683.6144
1000.00 1367.2288
2000.00 2734.4576
5000.00 6836.1440
10,000.00 13,672.2880
20,000.00 27,344.5760
50,000.00 68,361.4400
100,000.00 136,722.8800
200,000.00 273,445.7601
500,000.00 683,614.4002
1,000,000.00 1,367,228.8004
DKK tỷ lệ
5 tháng Năm 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.25
20.0000 14.75
50.0000 36.50
100.0000 73.25
200.0000 146.25
500.0000 365.75
1000.0000 731.50
2000.0000 1462.75
5000.0000 3657.00
10,000.0000 7314.00
20,000.0000 14,628.25
50,000.0000 36,570.25
100,000.0000 73,140.75
200,000.0000 146,281.25
500,000.0000 365,703.25
1,000,000.0000 731,406.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ