Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.7635
10.00 13.5271
20.00 27.0542
50.00 67.6355
100.00 135.2709
200.00 270.5418
500.00 676.3545
1000.00 1352.7090
2000.00 2705.4180
5000.00 6763.5450
10,000.00 13,527.0901
20,000.00 27,054.1801
50,000.00 67,635.4503
100,000.00 135,270.9006
200,000.00 270,541.8012
500,000.00 676,354.5030
1,000,000.00 1,352,709.0061
DKK tỷ lệ
4 tháng Tám 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.50
20.0000 14.75
50.0000 37.00
100.0000 74.00
200.0000 147.75
500.0000 369.75
1000.0000 739.25
2000.0000 1478.50
5000.0000 3696.25
10,000.0000 7392.50
20,000.0000 14,785.25
50,000.0000 36,962.75
100,000.0000 73,925.75
200,000.0000 147,851.50
500,000.0000 369,628.75
1,000,000.0000 739,257.25
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ