Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.7452
10.00 13.4905
20.00 26.9810
50.00 67.4525
100.00 134.9049
200.00 269.8098
500.00 674.5246
1000.00 1349.0492
2000.00 2698.0983
5000.00 6745.2458
10,000.00 13,490.4916
20,000.00 26,980.9831
50,000.00 67,452.4578
100,000.00 134,904.9157
200,000.00 269,809.8314
500,000.00 674,524.5784
1,000,000.00 1,349,049.1568
DKK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.50
20.0000 14.75
50.0000 37.00
100.0000 74.25
200.0000 148.25
500.0000 370.75
1000.0000 741.25
2000.0000 1482.50
5000.0000 3706.25
10,000.0000 7412.75
20,000.0000 14,825.25
50,000.0000 37,063.25
100,000.0000 74,126.25
200,000.0000 148,252.50
500,000.0000 370,631.50
1,000,000.0000 741,262.75
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ