Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.5896
10.00 13.1792
20.00 26.3583
50.00 65.8958
100.00 131.7917
200.00 263.5833
500.00 658.9583
1000.00 1317.9165
2000.00 2635.8330
5000.00 6589.5826
10,000.00 13,179.1652
20,000.00 26,358.3303
50,000.00 65,895.8259
100,000.00 131,791.6517
200,000.00 263,583.3034
500,000.00 658,958.2586
1,000,000.00 1,317,916.5172
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.50
20.0000 15.25
50.0000 38.00
100.0000 76.00
200.0000 151.75
500.0000 379.50
1000.0000 758.75
2000.0000 1517.50
5000.0000 3793.75
10,000.0000 7587.75
20,000.0000 15,175.50
50,000.0000 37,938.75
100,000.0000 75,877.25
200,000.0000 151,754.75
500,000.0000 379,386.75
1,000,000.0000 758,773.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ