Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Franko được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Franko trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Frankos hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Franko là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu FRK có thể được viết FRK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Franko cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Tư 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi FRK có 4 chữ số có nghĩa.


DKK FRK
coinmill.com
5.00 6.7840
10.00 13.5680
20.00 27.1360
50.00 67.8400
100.00 135.6799
200.00 271.3599
500.00 678.3997
1000.00 1356.7994
2000.00 2713.5989
5000.00 6783.9971
10,000.00 13,567.9943
20,000.00 27,135.9885
50,000.00 67,839.9713
100,000.00 135,679.9426
200,000.00 271,359.8852
500,000.00 678,399.7130
1,000,000.00 1,356,799.4259
DKK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
FRK DKK
coinmill.com
5.0000 3.75
10.0000 7.25
20.0000 14.75
50.0000 36.75
100.0000 73.75
200.0000 147.50
500.0000 368.50
1000.0000 737.00
2000.0000 1474.00
5000.0000 3685.25
10,000.0000 7370.25
20,000.0000 14,740.50
50,000.0000 36,851.50
100,000.0000 73,702.75
200,000.0000 147,405.75
500,000.0000 368,514.25
1,000,000.0000 737,028.50
FRK tỷ lệ
4 tháng Tư 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ