Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Guinea Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Guinea Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Guinea Francs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Franc Guinea là tiền tệ Guinea (GN, Gin). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Franc Guinea còn được gọi là Franc Guineen. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu GNF có thể được viết FG. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 6 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Guinea cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi GNF có 4 chữ số có nghĩa.


DKK GNF
coinmill.com
5.00 6472
10.00 12,944
20.00 25,888
50.00 64,720
100.00 129,440
200.00 258,881
500.00 647,201
1000.00 1,294,403
2000.00 2,588,806
5000.00 6,472,015
10,000.00 12,944,030
20,000.00 25,888,060
50,000.00 64,720,149
100,000.00 129,440,299
200,000.00 258,880,597
500,000.00 647,201,493
1,000,000.00 1,294,402,985
DKK tỷ lệ
6 tháng Năm 2026
GNF DKK
coinmill.com
5000 3.75
10,000 7.75
20,000 15.50
50,000 38.75
100,000 77.25
200,000 154.50
500,000 386.25
1,000,000 772.50
2,000,000 1545.00
5,000,000 3862.75
10,000,000 7725.50
20,000,000 15,451.25
50,000,000 38,627.75
100,000,000 77,255.75
200,000,000 154,511.50
500,000,000 386,278.50
1,000,000,000 772,557.00
GNF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ