Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 4 chữ số có nghĩa.


DKK IDR
coinmill.com
5.00 13,600
10.00 27,175
20.00 54,350
50.00 135,900
100.00 271,775
200.00 543,550
500.00 1,358,900
1000.00 2,717,800
2000.00 5,435,600
5000.00 13,588,975
10,000.00 27,177,975
20,000.00 54,355,950
50,000.00 135,889,850
100,000.00 271,779,725
200,000.00 543,559,450
500,000.00 1,358,898,625
1,000,000.00 2,717,797,225
DKK tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
IDR DKK
coinmill.com
10,000 3.75
20,000 7.25
50,000 18.50
100,000 36.75
200,000 73.50
500,000 184.00
1,000,000 368.00
2,000,000 736.00
5,000,000 1839.75
10,000,000 3679.50
20,000,000 7359.00
50,000,000 18,397.25
100,000,000 36,794.50
200,000,000 73,589.00
500,000,000 183,972.50
1,000,000,000 367,945.00
2,000,000,000 735,890.00
IDR tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ