Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rupiah Indonesia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rupiah Indonesia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Indonesia Rupiahs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rupiah Indonesia là tiền tệ Indonesia (ID, IDN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu IDR có thể được viết Rp. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rupiah Indonesia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rupiah Indonesia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IDR có 5 chữ số có nghĩa.


DKK IDR
coinmill.com
5.00 11,275
10.00 22,525
20.00 45,075
50.00 112,675
100.00 225,350
200.00 450,700
500.00 1,126,775
1000.00 2,253,550
2000.00 4,507,100
5000.00 11,267,725
10,000.00 22,535,475
20,000.00 45,070,925
50,000.00 112,677,325
100,000.00 225,354,650
200,000.00 450,709,275
500,000.00 1,126,773,200
1,000,000.00 2,253,546,425
DKK tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
IDR DKK
coinmill.com
10,000 4.50
20,000 8.75
50,000 22.25
100,000 44.25
200,000 88.75
500,000 221.75
1,000,000 443.75
2,000,000 887.50
5,000,000 2218.75
10,000,000 4437.50
20,000,000 8875.00
50,000,000 22,187.25
100,000,000 44,374.50
200,000,000 88,749.00
500,000,000 221,872.50
1,000,000,000 443,745.00
2,000,000,000 887,490.00
IDR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ