Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Iran Rial được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Iran Rial trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Iran rials hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rial Iran là tiền tệ Iran (Cộng hòa Hồi giáo Iran, IR, IRN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu IRR có thể được viết Rls. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rial Iran được chia thành 10 rials to a toman. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rial Iran cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi IRR có 2 chữ số có nghĩa.


DKK IRR
coinmill.com
5.00 1,063,595
10.00 2,127,190
20.00 4,254,375
50.00 10,635,945
100.00 21,271,885
200.00 42,543,775
500.00 106,359,435
1000.00 212,718,870
2000.00 425,437,735
5000.00 1,063,594,340
10,000.00 2,127,188,680
20,000.00 4,254,377,360
50,000.00 10,635,943,395
100,000.00 21,271,886,790
200,000.00 42,543,773,585
500,000.00 106,359,433,960
1,000,000.00 212,718,867,925
DKK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
IRR DKK
coinmill.com
1,000,000 4.75
2,000,000 9.50
5,000,000 23.50
10,000,000 47.00
20,000,000 94.00
50,000,000 235.00
100,000,000 470.00
200,000,000 940.25
500,000,000 2350.50
1,000,000,000 4701.00
2,000,000,000 9402.00
5,000,000,000 23,505.25
10,000,000,000 47,010.50
20,000,000,000 94,020.75
50,000,000,000 235,052.00
100,000,000,000 470,104.00
200,000,000,000 940,208.00
IRR tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ