Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Shilling Kenya được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 20 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Kenya trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kenya shilling hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Shilling Kenya là tiền tệ Kenya (KE, KEN). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu KES có thể được viết K Sh. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Shilling Kenya được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Kenya cập nhật lần cuối vào ngày 20 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KES có 4 chữ số có nghĩa.


DKK KES
coinmill.com
5.00 85.79
10.00 171.57
20.00 343.14
50.00 857.85
100.00 1715.70
200.00 3431.41
500.00 8578.52
1000.00 17,157.05
2000.00 34,314.10
5000.00 85,785.24
10,000.00 171,570.49
20,000.00 343,140.98
50,000.00 857,852.44
100,000.00 1,715,704.88
200,000.00 3,431,409.77
500,000.00 8,578,524.41
1,000,000.00 17,157,048.83
DKK tỷ lệ
20 tháng Chín 2020
KES DKK
coinmill.com
100.00 5.75
200.00 11.75
500.00 29.25
1000.00 58.25
2000.00 116.50
5000.00 291.50
10,000.00 582.75
20,000.00 1165.75
50,000.00 2914.25
100,000.00 5828.50
200,000.00 11,657.00
500,000.00 29,142.50
1,000,000.00 58,285.00
2,000,000.00 116,570.25
5,000,000.00 291,425.50
10,000,000.00 582,850.75
20,000,000.00 1,165,701.75
KES tỷ lệ
20 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ