Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 3 chữ số có nghĩa.


DKK KHR
coinmill.com
5.00 3000
10.00 6100
20.00 12,200
50.00 30,400
100.00 60,900
200.00 121,800
500.00 304,400
1000.00 608,800
2000.00 1,217,600
5000.00 3,044,000
10,000.00 6,087,900
20,000.00 12,175,800
50,000.00 30,439,500
100,000.00 60,879,000
200,000.00 121,758,000
500,000.00 304,395,000
1,000,000.00 608,790,100
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
KHR DKK
coinmill.com
5000 8.25
10,000 16.50
20,000 32.75
50,000 82.25
100,000 164.25
200,000 328.50
500,000 821.25
1,000,000 1642.50
2,000,000 3285.25
5,000,000 8213.00
10,000,000 16,426.00
20,000,000 32,852.00
50,000,000 82,130.00
100,000,000 164,260.25
200,000,000 328,520.50
500,000,000 821,301.25
1,000,000,000 1,642,602.50
KHR tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ