Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Riel Campuchia được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Riel Campuchia trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Campuchia Riels hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Riel Campuchia là tiền tệ Cam-pu-chia (Kampuchea, KH, KHM). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu KHR có thể được viết CR. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Riel Campuchia được chia thành 100 sen. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Riel Campuchia cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KHR có 4 chữ số có nghĩa.


DKK KHR
coinmill.com
5.00 3100
10.00 6200
20.00 12,500
50.00 31,200
100.00 62,400
200.00 124,800
500.00 312,100
1000.00 624,100
2000.00 1,248,200
5000.00 3,120,500
10,000.00 6,241,100
20,000.00 12,482,200
50,000.00 31,205,400
100,000.00 62,410,800
200,000.00 124,821,700
500,000.00 312,054,200
1,000,000.00 624,108,300
DKK tỷ lệ
4 tháng Năm 2026
KHR DKK
coinmill.com
2000 3.25
5000 8.00
10,000 16.00
20,000 32.00
50,000 80.00
100,000 160.25
200,000 320.50
500,000 801.25
1,000,000 1602.25
2,000,000 3204.50
5,000,000 8011.50
10,000,000 16,022.75
20,000,000 32,045.75
50,000,000 80,114.25
100,000,000 160,228.50
200,000,000 320,457.25
500,000,000 801,143.00
KHR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ