Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tenge Kazakhstan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tenge Kazakhstan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Kazakhstan Tenge hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Tenge Kazakhstan là tiền tệ Kazakhstan (KZ, KAZ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tenge Kazakhstan được chia thành 100 tiyn. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tenge Kazakhstan cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi KZT có 3 chữ số có nghĩa.


DKK KZT
coinmill.com
5.00 335
10.00 671
20.00 1341
50.00 3353
100.00 6706
200.00 13,413
500.00 33,532
1000.00 67,063
2000.00 134,126
5000.00 335,315
10,000.00 670,631
20,000.00 1,341,262
50,000.00 3,353,155
100,000.00 6,706,310
200,000.00 13,412,619
500,000.00 33,531,548
1,000,000.00 67,063,095
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
KZT DKK
coinmill.com
500 7.50
1000 15.00
2000 29.75
5000 74.50
10,000 149.00
20,000 298.25
50,000 745.50
100,000 1491.25
200,000 2982.25
500,000 7455.75
1,000,000 14,911.25
2,000,000 29,822.75
5,000,000 74,556.75
10,000,000 149,113.25
20,000,000 298,226.50
50,000,000 745,566.50
100,000,000 1,491,133.00
KZT tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ