Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


DKK LKR
coinmill.com
5.00 252
10.00 504
20.00 1008
50.00 2520
100.00 5041
200.00 10,081
500.00 25,203
1000.00 50,406
2000.00 100,813
5000.00 252,031
10,000.00 504,063
20,000.00 1,008,126
50,000.00 2,520,315
100,000.00 5,040,629
200,000.00 10,081,258
500,000.00 25,203,146
1,000,000.00 50,406,292
DKK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
LKR DKK
coinmill.com
200 4.00
500 10.00
1000 19.75
2000 39.75
5000 99.25
10,000 198.50
20,000 396.75
50,000 992.00
100,000 1984.00
200,000 3967.75
500,000 9919.50
1,000,000 19,838.75
2,000,000 39,677.50
5,000,000 99,194.00
10,000,000 198,388.00
20,000,000 396,775.75
50,000,000 991,939.75
LKR tỷ lệ
25 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ