Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 3 chữ số có nghĩa.


DKK LKR
coinmill.com
5.00 209
10.00 418
20.00 836
50.00 2090
100.00 4180
200.00 8359
500.00 20,898
1000.00 41,796
2000.00 83,592
5000.00 208,981
10,000.00 417,962
20,000.00 835,923
50,000.00 2,089,808
100,000.00 4,179,617
200,000.00 8,359,234
500,000.00 20,898,084
1,000,000.00 41,796,169
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
LKR DKK
coinmill.com
200 4.75
500 12.00
1000 24.00
2000 47.75
5000 119.75
10,000 239.25
20,000 478.50
50,000 1196.25
100,000 2392.50
200,000 4785.25
500,000 11,962.75
1,000,000 23,925.75
2,000,000 47,851.25
5,000,000 119,628.25
10,000,000 239,256.50
20,000,000 478,512.75
50,000,000 1,196,282.00
LKR tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ