Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Sri Lanka Rupee được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Sri Lanka Rupee trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Sri Lanka Rupees hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Sri Lanka Rupee là tiền tệ Sri Lanka (LK, LKA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LKR có thể được viết Rs, , SLRs, và SL. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Sri Lanka Rupee được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Sri Lanka Rupee cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LKR có 4 chữ số có nghĩa.


DKK LKR
coinmill.com
5.00 145
10.00 290
20.00 579
50.00 1449
100.00 2897
200.00 5795
500.00 14,487
1000.00 28,974
2000.00 57,947
5000.00 144,869
10,000.00 289,737
20,000.00 579,475
50,000.00 1,448,687
100,000.00 2,897,374
200,000.00 5,794,748
500,000.00 14,486,869
1,000,000.00 28,973,739
DKK tỷ lệ
23 tháng Chín 2020
LKR DKK
coinmill.com
100 3.50
200 7.00
500 17.25
1000 34.50
2000 69.00
5000 172.50
10,000 345.25
20,000 690.25
50,000 1725.75
100,000 3451.50
200,000 6902.75
500,000 17,257.00
1,000,000 34,514.00
2,000,000 69,028.00
5,000,000 172,570.00
10,000,000 345,140.25
20,000,000 690,280.25
LKR tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ