Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Lisk là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Mười 2026 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


DKK LSK
coinmill.com
5.00 4.34202
10.00 8.68404
20.00 17.36808
50.00 43.42020
100.00 86.84040
200.00 173.68079
500.00 434.20198
1000.00 868.40397
2000.00 1736.80793
5000.00 4342.01983
10,000.00 8684.03966
20,000.00 17,368.07932
50,000.00 43,420.19830
100,000.00 86,840.39660
200,000.00 173,680.79320
500,000.00 434,201.98300
1,000,000.00 868,403.96599
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
LSK DKK
coinmill.com
5.00000 5.75
10.00000 11.50
20.00000 23.00
50.00000 57.50
100.00000 115.25
200.00000 230.25
500.00000 575.75
1000.00000 1151.50
2000.00000 2303.00
5000.00000 5757.75
10,000.00000 11,515.50
20,000.00000 23,030.75
50,000.00000 57,577.00
100,000.00000 115,153.75
200,000.00000 230,307.50
500,000.00000 575,769.00
1,000,000.00000 1,151,537.75
LSK tỷ lệ
28 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ