Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Lisk được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Lisk trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Lisks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Lisk là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LSK có thể được viết LSK. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Lisk cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LSK có 15 chữ số có nghĩa.


DKK LSK
coinmill.com
5.00 0.45777
10.00 0.91554
20.00 1.83108
50.00 4.57770
100.00 9.15540
200.00 18.31080
500.00 45.77701
1000.00 91.55402
2000.00 183.10803
5000.00 457.77009
10,000.00 915.54017
20,000.00 1831.08035
50,000.00 4577.70087
100,000.00 9155.40175
200,000.00 18,310.80350
500,000.00 45,777.00875
1,000,000.00 91,554.01749
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LSK DKK
coinmill.com
0.50000 5.50
1.00000 11.00
2.00000 21.75
5.00000 54.50
10.00000 109.25
20.00000 218.50
50.00000 546.25
100.00000 1092.25
200.00000 2184.50
500.00000 5461.25
1000.00000 10,922.50
2000.00000 21,845.00
5000.00000 54,612.50
10,000.00000 109,225.25
20,000.00000 218,450.25
50,000.00000 546,125.75
100,000.00000 1,092,251.25
LSK tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ