Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Libyan Dinar được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Libyan Dinar trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Libya dinar hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Dinar Libya là tiền tệ Libya (Libyan Arab Jamahiriya, LY, LBY). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu LYD có thể được viết LD. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Dinar Libya được chia thành 1000 dirhams. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Dinar Libya cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi LYD có 5 chữ số có nghĩa.


DKK LYD
coinmill.com
5.00 3.672
10.00 7.344
20.00 14.688
50.00 36.720
100.00 73.440
200.00 146.881
500.00 367.201
1000.00 734.403
2000.00 1468.805
5000.00 3672.013
10,000.00 7344.026
20,000.00 14,688.052
50,000.00 36,720.131
100,000.00 73,440.261
200,000.00 146,880.522
500,000.00 367,201.306
1,000,000.00 734,402.612
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
LYD DKK
coinmill.com
5.000 6.75
10.000 13.50
20.000 27.25
50.000 68.00
100.000 136.25
200.000 272.25
500.000 680.75
1000.000 1361.75
2000.000 2723.25
5000.000 6808.25
10,000.000 13,616.50
20,000.000 27,233.00
50,000.000 68,082.50
100,000.000 136,165.00
200,000.000 272,330.25
500,000.000 680,825.50
1,000,000.000 1,361,651.00
LYD tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ