Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3357
10.00 6715
20.00 13,430
50.00 33,574
100.00 67,149
200.00 134,298
500.00 335,744
1000.00 671,488
2000.00 1,342,976
5000.00 3,357,441
10,000.00 6,714,882
20,000.00 13,429,765
50,000.00 33,574,412
100,000.00 67,148,824
200,000.00 134,297,647
500,000.00 335,744,118
1,000,000.00 671,488,235
DKK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.50
10,000 15.00
20,000 29.75
50,000 74.50
100,000 149.00
200,000 297.75
500,000 744.50
1,000,000 1489.25
2,000,000 2978.50
5,000,000 7446.25
10,000,000 14,892.25
20,000,000 29,784.50
50,000,000 74,461.50
100,000,000 148,923.00
200,000,000 297,845.75
500,000,000 744,614.75
1,000,000,000 1,489,229.25
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ