Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3373
10.00 6747
20.00 13,494
50.00 33,735
100.00 67,470
200.00 134,940
500.00 337,350
1000.00 674,700
2000.00 1,349,400
5000.00 3,373,500
10,000.00 6,747,000
20,000.00 13,494,000
50,000.00 33,735,000
100,000.00 67,470,000
200,000.00 134,940,000
500,000.00 337,350,000
1,000,000.00 674,700,000
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.50
10,000 14.75
20,000 29.75
50,000 74.00
100,000 148.25
200,000 296.50
500,000 741.00
1,000,000 1482.25
2,000,000 2964.25
5,000,000 7410.75
10,000,000 14,821.50
20,000,000 29,642.75
50,000,000 74,107.00
100,000,000 148,214.00
200,000,000 296,428.00
500,000,000 741,070.00
1,000,000,000 1,482,140.25
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ