Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3336
10.00 6673
20.00 13,346
50.00 33,364
100.00 66,728
200.00 133,456
500.00 333,641
1000.00 667,282
2000.00 1,334,565
5000.00 3,336,412
10,000.00 6,672,824
20,000.00 13,345,647
50,000.00 33,364,118
100,000.00 66,728,235
200,000.00 133,456,471
500,000.00 333,641,176
1,000,000.00 667,282,353
DKK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.50
10,000 15.00
20,000 30.00
50,000 75.00
100,000 149.75
200,000 299.75
500,000 749.25
1,000,000 1498.50
2,000,000 2997.25
5,000,000 7493.00
10,000,000 14,986.25
20,000,000 29,972.25
50,000,000 74,930.75
100,000,000 149,861.50
200,000,000 299,723.25
500,000,000 749,308.00
1,000,000,000 1,498,616.00
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ