Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3375
10.00 6751
20.00 13,502
50.00 33,754
100.00 67,508
200.00 135,015
500.00 337,538
1000.00 675,076
2000.00 1,350,151
5000.00 3,375,379
10,000.00 6,750,757
20,000.00 13,501,514
50,000.00 33,753,786
100,000.00 67,507,571
200,000.00 135,015,142
500,000.00 337,537,856
1,000,000.00 675,075,712
DKK tỷ lệ
30 tháng Chín 2026
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.50
10,000 14.75
20,000 29.75
50,000 74.00
100,000 148.25
200,000 296.25
500,000 740.75
1,000,000 1481.25
2,000,000 2962.75
5,000,000 7406.50
10,000,000 14,813.25
20,000,000 29,626.25
50,000,000 74,065.75
100,000,000 148,131.50
200,000,000 296,263.00
500,000,000 740,657.75
1,000,000,000 1,481,315.25
MGA tỷ lệ
2 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ