Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3265
10.00 6530
20.00 13,061
50.00 32,652
100.00 65,304
200.00 130,607
500.00 326,518
1000.00 653,035
2000.00 1,306,071
5000.00 3,265,176
10,000.00 6,530,353
20,000.00 13,060,706
50,000.00 32,651,765
100,000.00 65,303,529
200,000.00 130,607,059
500,000.00 326,517,647
1,000,000.00 653,035,294
DKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.75
10,000 15.25
20,000 30.75
50,000 76.50
100,000 153.25
200,000 306.25
500,000 765.75
1,000,000 1531.25
2,000,000 3062.50
5,000,000 7656.50
10,000,000 15,313.00
20,000,000 30,626.25
50,000,000 76,565.50
100,000,000 153,131.00
200,000,000 306,262.25
500,000,000 765,655.50
1,000,000,000 1,531,310.75
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ