Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Malagasy Ariary được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Malagasy Ariary trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Malagasy Ariary hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Ariary Malagasy là tiền tệ Madagascar (MG, Mục tiêu Phát triển Thiên niên kỷ). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MGA có thể được viết MGA. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Ariary Malagasy cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MGA có 2 chữ số có nghĩa.


DKK MGA
coinmill.com
5.00 3314
10.00 6627
20.00 13,255
50.00 33,137
100.00 66,274
200.00 132,548
500.00 331,371
1000.00 662,741
2000.00 1,325,482
5000.00 3,313,706
10,000.00 6,627,412
20,000.00 13,254,824
50,000.00 33,137,059
100,000.00 66,274,118
200,000.00 132,548,235
500,000.00 331,370,588
1,000,000.00 662,741,176
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MGA DKK
coinmill.com
5000 7.50
10,000 15.00
20,000 30.25
50,000 75.50
100,000 151.00
200,000 301.75
500,000 754.50
1,000,000 1509.00
2,000,000 3017.75
5,000,000 7544.50
10,000,000 15,088.75
20,000,000 30,177.75
50,000,000 75,444.25
100,000,000 150,888.50
200,000,000 301,777.00
500,000,000 754,442.25
1,000,000,000 1,508,884.75
MGA tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ