Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK MNT
coinmill.com
5.00 2560
10.00 5121
20.00 10,242
50.00 25,604
100.00 51,208
200.00 102,416
500.00 256,039
1000.00 512,078
2000.00 1,024,156
5000.00 2,560,391
10,000.00 5,120,781
20,000.00 10,241,562
50,000.00 25,603,906
100,000.00 51,207,811
200,000.00 102,415,622
500,000.00 256,039,056
1,000,000.00 512,078,111
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
MNT DKK
coinmill.com
2000 4.00
5000 9.75
10,000 19.50
20,000 39.00
50,000 97.75
100,000 195.25
200,000 390.50
500,000 976.50
1,000,000 1952.75
2,000,000 3905.75
5,000,000 9764.25
10,000,000 19,528.25
20,000,000 39,056.50
50,000,000 97,641.25
100,000,000 195,282.75
200,000,000 390,565.50
500,000,000 976,413.50
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ