Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK MNT
coinmill.com
5.00 2644
10.00 5289
20.00 10,577
50.00 26,444
100.00 52,887
200.00 105,775
500.00 264,437
1000.00 528,874
2000.00 1,057,748
5000.00 2,644,369
10,000.00 5,288,739
20,000.00 10,577,477
50,000.00 26,443,693
100,000.00 52,887,387
200,000.00 105,774,774
500,000.00 264,436,934
1,000,000.00 528,873,868
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MNT DKK
coinmill.com
2000 3.75
5000 9.50
10,000 19.00
20,000 37.75
50,000 94.50
100,000 189.00
200,000 378.25
500,000 945.50
1,000,000 1890.75
2,000,000 3781.50
5,000,000 9454.00
10,000,000 18,908.00
20,000,000 37,816.25
50,000,000 94,540.50
100,000,000 189,081.00
200,000,000 378,162.00
500,000,000 945,405.00
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ