Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2023 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 5 chữ số có nghĩa.


DKK MNT
coinmill.com
5.00 2662
10.00 5325
20.00 10,650
50.00 26,625
100.00 53,250
200.00 106,500
500.00 266,249
1000.00 532,498
2000.00 1,064,996
5000.00 2,662,489
10,000.00 5,324,978
20,000.00 10,649,955
50,000.00 26,624,889
100,000.00 53,249,777
200,000.00 106,499,554
500,000.00 266,248,885
1,000,000.00 532,497,770
DKK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
MNT DKK
coinmill.com
2000 3.75
5000 9.50
10,000 18.75
20,000 37.50
50,000 94.00
100,000 187.75
200,000 375.50
500,000 939.00
1,000,000 1878.00
2,000,000 3756.00
5,000,000 9389.75
10,000,000 18,779.50
20,000,000 37,558.75
50,000,000 93,897.00
100,000,000 187,794.25
200,000,000 375,588.50
500,000,000 938,971.00
MNT tỷ lệ
3 tháng Năm 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ