Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tugrik Mông Cổ được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tugrik Mông Cổ trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Mông Cổ Tugriks hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Tugrik Mông Cổ là tiền tệ Mông Cổ (MN, MNG). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MNT có thể được viết Tug. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tugrik Mông Cổ được chia thành 100 mongos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Tugrik Mông Cổ cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Mười 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MNT có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MNT
coinmill.com
5.00 2697
10.00 5394
20.00 10,789
50.00 26,972
100.00 53,945
200.00 107,890
500.00 269,724
1000.00 539,448
2000.00 1,078,896
5000.00 2,697,241
10,000.00 5,394,482
20,000.00 10,788,965
50,000.00 26,972,412
100,000.00 53,944,824
200,000.00 107,889,648
500,000.00 269,724,121
1,000,000.00 539,448,242
DKK tỷ lệ
25 tháng Mười 2026
MNT DKK
coinmill.com
2000 3.75
5000 9.25
10,000 18.50
20,000 37.00
50,000 92.75
100,000 185.25
200,000 370.75
500,000 926.75
1,000,000 1853.75
2,000,000 3707.50
5,000,000 9268.75
10,000,000 18,537.50
20,000,000 37,075.00
50,000,000 92,687.25
100,000,000 185,374.50
200,000,000 370,749.25
500,000,000 926,873.00
MNT tỷ lệ
26 tháng Mười 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ