Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 17 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MZN
coinmill.com
5.00 50
10.00 99
20.00 199
50.00 497
100.00 994
200.00 1988
500.00 4971
1000.00 9942
2000.00 19,884
5000.00 49,709
10,000.00 99,419
20,000.00 198,838
50,000.00 497,094
100,000.00 994,189
200,000.00 1,988,377
500,000.00 4,970,944
1,000,000.00 9,941,887
DKK tỷ lệ
15 tháng Chín 2026
MZN DKK
coinmill.com
50 5.00
100 10.00
200 20.00
500 50.25
1000 100.50
2000 201.25
5000 503.00
10,000 1005.75
20,000 2011.75
50,000 5029.25
100,000 10,058.50
200,000 20,117.00
500,000 50,292.25
1,000,000 100,584.50
2,000,000 201,169.00
5,000,000 502,922.75
10,000,000 1,005,845.25
MZN tỷ lệ
17 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ