Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MZN
coinmill.com
5.00 49
10.00 98
20.00 196
50.00 490
100.00 981
200.00 1962
500.00 4904
1000.00 9808
2000.00 19,615
5000.00 49,039
10,000.00 98,077
20,000.00 196,155
50,000.00 490,386
100,000.00 980,773
200,000.00 1,961,545
500,000.00 4,903,863
1,000,000.00 9,807,726
DKK tỷ lệ
29 tháng Chín 2026
MZN DKK
coinmill.com
50 5.00
100 10.25
200 20.50
500 51.00
1000 102.00
2000 204.00
5000 509.75
10,000 1019.50
20,000 2039.25
50,000 5098.00
100,000 10,196.00
200,000 20,392.00
500,000 50,980.25
1,000,000 101,960.50
2,000,000 203,920.75
5,000,000 509,802.25
10,000,000 1,019,604.25
MZN tỷ lệ
30 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ