Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và New Mozambique Metical được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho New Mozambique Metical trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào New Mozambique Meticais hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Mozambique mới Metical là tiền tệ Mozambique (MZ, Moz). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu MZN có thể được viết Mt. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Mozambique mới Metical được chia thành 100 centavos. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Mozambique mới Metical cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi MZN có 4 chữ số có nghĩa.


DKK MZN
coinmill.com
5.00 47
10.00 95
20.00 189
50.00 473
100.00 947
200.00 1894
500.00 4734
1000.00 9468
2000.00 18,935
5000.00 47,339
10,000.00 94,677
20,000.00 189,355
50,000.00 473,387
100,000.00 946,773
200,000.00 1,893,546
500,000.00 4,733,866
1,000,000.00 9,467,731
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
MZN DKK
coinmill.com
50 5.25
100 10.50
200 21.00
500 52.75
1000 105.50
2000 211.25
5000 528.00
10,000 1056.25
20,000 2112.50
50,000 5281.00
100,000 10,562.25
200,000 21,124.50
500,000 52,811.00
1,000,000 105,622.00
2,000,000 211,243.75
5,000,000 528,109.75
10,000,000 1,056,219.25
MZN tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ