Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Mười 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Mười 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK NVC
coinmill.com
5.00 2.51858
10.00 5.03716
20.00 10.07432
50.00 25.18579
100.00 50.37158
200.00 100.74316
500.00 251.85791
1000.00 503.71582
2000.00 1007.43164
5000.00 2518.57911
10,000.00 5037.15822
20,000.00 10,074.31644
50,000.00 25,185.79110
100,000.00 50,371.58221
200,000.00 100,743.16441
500,000.00 251,857.91104
1,000,000.00 503,715.82207
DKK tỷ lệ
27 tháng Mười 2026
NVC DKK
coinmill.com
2.00000 4.00
5.00000 10.00
10.00000 19.75
20.00000 39.75
50.00000 99.25
100.00000 198.50
200.00000 397.00
500.00000 992.50
1000.00000 1985.25
2000.00000 3970.50
5000.00000 9926.25
10,000.00000 19,852.50
20,000.00000 39,705.00
50,000.00000 99,262.25
100,000.00000 198,524.75
200,000.00000 397,049.25
500,000.00000 992,623.25
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ