Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 19 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 19 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK NVC
coinmill.com
5.00 2.59289
10.00 5.18577
20.00 10.37154
50.00 25.92886
100.00 51.85771
200.00 103.71542
500.00 259.28855
1000.00 518.57711
2000.00 1037.15422
5000.00 2592.88555
10,000.00 5185.77110
20,000.00 10,371.54219
50,000.00 25,928.85548
100,000.00 51,857.71096
200,000.00 103,715.42193
500,000.00 259,288.55482
1,000,000.00 518,577.10963
DKK tỷ lệ
19 tháng Ba 2026
NVC DKK
coinmill.com
2.00000 3.75
5.00000 9.75
10.00000 19.25
20.00000 38.50
50.00000 96.50
100.00000 192.75
200.00000 385.75
500.00000 964.25
1000.00000 1928.25
2000.00000 3856.75
5000.00000 9641.75
10,000.00000 19,283.50
20,000.00000 38,567.00
50,000.00000 96,417.75
100,000.00000 192,835.25
200,000.00000 385,670.75
500,000.00000 964,176.75
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ