Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 4 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK NVC
coinmill.com
5.00 2.60971
10.00 5.21942
20.00 10.43883
50.00 26.09708
100.00 52.19416
200.00 104.38832
500.00 260.97079
1000.00 521.94158
2000.00 1043.88317
5000.00 2609.70792
10,000.00 5219.41584
20,000.00 10,438.83169
50,000.00 26,097.07922
100,000.00 52,194.15845
200,000.00 104,388.31689
500,000.00 260,970.79223
1,000,000.00 521,941.58445
DKK tỷ lệ
3 tháng Năm 2026
NVC DKK
coinmill.com
2.00000 3.75
5.00000 9.50
10.00000 19.25
20.00000 38.25
50.00000 95.75
100.00000 191.50
200.00000 383.25
500.00000 958.00
1000.00000 1916.00
2000.00000 3831.75
5000.00000 9579.50
10,000.00000 19,159.25
20,000.00000 38,318.50
50,000.00000 95,796.25
100,000.00000 191,592.25
200,000.00000 383,184.75
500,000.00000 957,961.50
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ