Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Novacoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 18 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Novacoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Novacoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Novacoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu NVC có thể được viết NVC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Novacoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi NVC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK NVC
coinmill.com
5.00 2.57807
10.00 5.15615
20.00 10.31230
50.00 25.78075
100.00 51.56149
200.00 103.12298
500.00 257.80745
1000.00 515.61491
2000.00 1031.22982
5000.00 2578.07454
10,000.00 5156.14909
20,000.00 10,312.29818
50,000.00 25,780.74545
100,000.00 51,561.49090
200,000.00 103,122.98179
500,000.00 257,807.45449
1,000,000.00 515,614.90897
DKK tỷ lệ
17 tháng Sáu 2026
NVC DKK
coinmill.com
2.00000 4.00
5.00000 9.75
10.00000 19.50
20.00000 38.75
50.00000 97.00
100.00000 194.00
200.00000 388.00
500.00000 969.75
1000.00000 1939.50
2000.00000 3878.75
5000.00000 9697.25
10,000.00000 19,394.25
20,000.00000 38,788.75
50,000.00000 96,971.50
100,000.00000 193,943.25
200,000.00000 387,886.50
500,000.00000 969,716.00
NVC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ