Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 28 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


DKK OMG
coinmill.com
5.00 1.02763
10.00 2.05526
20.00 4.11052
50.00 10.27630
100.00 20.55259
200.00 41.10518
500.00 102.76296
1000.00 205.52591
2000.00 411.05182
5000.00 1027.62956
10,000.00 2055.25911
20,000.00 4110.51823
50,000.00 10,276.29557
100,000.00 20,552.59113
200,000.00 41,105.18227
500,000.00 102,762.95566
1,000,000.00 205,525.91133
DKK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
OMG DKK
coinmill.com
1.00000 4.75
2.00000 9.75
5.00000 24.25
10.00000 48.75
20.00000 97.25
50.00000 243.25
100.00000 486.50
200.00000 973.00
500.00000 2432.75
1000.00000 4865.50
2000.00000 9731.25
5000.00000 24,327.75
10,000.00000 48,655.75
20,000.00000 97,311.25
50,000.00000 243,278.25
100,000.00000 486,556.75
200,000.00000 973,113.25
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ