Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 14 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Năm 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


DKK OMG
coinmill.com
5.00 1.04317
10.00 2.08635
20.00 4.17270
50.00 10.43174
100.00 20.86348
200.00 41.72695
500.00 104.31738
1000.00 208.63476
2000.00 417.26953
5000.00 1043.17382
10,000.00 2086.34765
20,000.00 4172.69530
50,000.00 10,431.73825
100,000.00 20,863.47650
200,000.00 41,726.95299
500,000.00 104,317.38248
1,000,000.00 208,634.76495
DKK tỷ lệ
12 tháng Năm 2026
OMG DKK
coinmill.com
1.00000 4.75
2.00000 9.50
5.00000 24.00
10.00000 48.00
20.00000 95.75
50.00000 239.75
100.00000 479.25
200.00000 958.50
500.00000 2396.50
1000.00000 4793.00
2000.00000 9586.25
5000.00000 23,965.25
10,000.00000 47,930.75
20,000.00000 95,861.25
50,000.00000 239,653.25
100,000.00000 479,306.50
200,000.00000 958,613.00
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ