Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và OmiseGO được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 12 tháng Tám 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho OmiseGO trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào OmiseGOs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The OmiseGO là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu OMG có thể được viết OMG. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 12 tháng Tám 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the OmiseGO cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Năm 2024 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi OMG có 14 chữ số có nghĩa.


DKK OMG
coinmill.com
5.00 1.03168
10.00 2.06335
20.00 4.12670
50.00 10.31675
100.00 20.63351
200.00 41.26702
500.00 103.16755
1000.00 206.33509
2000.00 412.67018
5000.00 1031.67545
10,000.00 2063.35090
20,000.00 4126.70180
50,000.00 10,316.75450
100,000.00 20,633.50900
200,000.00 41,267.01801
500,000.00 103,167.54502
1,000,000.00 206,335.09003
DKK tỷ lệ
12 tháng Tám 2026
OMG DKK
coinmill.com
1.00000 4.75
2.00000 9.75
5.00000 24.25
10.00000 48.50
20.00000 97.00
50.00000 242.25
100.00000 484.75
200.00000 969.25
500.00000 2423.25
1000.00000 4846.50
2000.00000 9693.00
5000.00000 24,232.50
10,000.00000 48,464.75
20,000.00000 96,929.75
50,000.00000 242,324.25
100,000.00000 484,648.50
200,000.00000 969,297.00
OMG tỷ lệ
26 tháng Năm 2024

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ