Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 12 chữ số có nghĩa.


DKK ORB
coinmill.com
5.00 2.700
10.00 5.400
20.00 10.799
50.00 26.998
100.00 53.996
200.00 107.991
500.00 269.978
1000.00 539.957
2000.00 1079.914
5000.00 2699.785
10,000.00 5399.570
20,000.00 10,799.140
50,000.00 26,997.849
100,000.00 53,995.698
200,000.00 107,991.395
500,000.00 269,978.488
1,000,000.00 539,956.976
DKK tỷ lệ
23 tháng Chín 2020
ORB DKK
coinmill.com
2.000 3.75
5.000 9.25
10.000 18.50
20.000 37.00
50.000 92.50
100.000 185.25
200.000 370.50
500.000 926.00
1000.000 1852.00
2000.000 3704.00
5000.000 9260.00
10,000.000 18,520.00
20,000.000 37,040.00
50,000.000 92,600.00
100,000.000 185,200.00
200,000.000 370,400.00
500,000.000 925,999.75
ORB tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ