Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Orbitcoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Orbitcoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Orbitcoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Orbitcoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu ORB có thể được viết ORB. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Orbitcoin cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Ba 2023 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi ORB có 14 chữ số có nghĩa.


DKK ORB
coinmill.com
5.00 3.387
10.00 6.775
20.00 13.549
50.00 33.873
100.00 67.746
200.00 135.492
500.00 338.730
1000.00 677.460
2000.00 1354.919
5000.00 3387.298
10,000.00 6774.596
20,000.00 13,549.192
50,000.00 33,872.980
100,000.00 67,745.960
200,000.00 135,491.920
500,000.00 338,729.800
1,000,000.00 677,459.599
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
ORB DKK
coinmill.com
5.000 7.50
10.000 14.75
20.000 29.50
50.000 73.75
100.000 147.50
200.000 295.25
500.000 738.00
1000.000 1476.00
2000.000 2952.25
5000.000 7380.50
10,000.000 14,761.00
20,000.000 29,522.00
50,000.000 73,805.25
100,000.000 147,610.25
200,000.000 295,220.50
500,000.000 738,051.50
1,000,000.000 1,476,102.75
ORB tỷ lệ
5 tháng Ba 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ