Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 26 tháng Ba 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 26 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Ba 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK QAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 56
200.00 112
500.00 281
1000.00 562
2000.00 1123
5000.00 2808
10,000.00 5615
20,000.00 11,230
50,000.00 28,076
100,000.00 56,151
200,000.00 112,302
500,000.00 280,755
1,000,000.00 561,510
DKK tỷ lệ
26 tháng Ba 2026
QAR DKK
coinmill.com
2 3.50
5 9.00
10 17.75
20 35.50
50 89.00
100 178.00
200 356.25
500 890.50
1000 1781.00
2000 3561.75
5000 8904.50
10,000 17,809.00
20,000 35,618.25
50,000 89,045.50
100,000 178,091.25
200,000 356,182.50
500,000 890,456.00
QAR tỷ lệ
25 tháng Ba 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ