Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Qatar Rian được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Qatar Rian trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Qatar Riyals hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Rian Qatar là tiền tệ Qatar (QA, QAT). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Rian Qatar còn được gọi là Rial Qatar. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu QAR có thể được viết QR. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Rian Qatar được chia thành 100 dirhams. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Rian Qatar cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi QAR có 6 chữ số có nghĩa.


DKK QAR
coinmill.com
5.00 3
10.00 6
20.00 11
50.00 28
100.00 56
200.00 112
500.00 279
1000.00 558
2000.00 1116
5000.00 2790
10,000.00 5580
20,000.00 11,161
50,000.00 27,902
100,000.00 55,805
200,000.00 111,610
500,000.00 279,024
1,000,000.00 558,048
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
QAR DKK
coinmill.com
2 3.50
5 9.00
10 18.00
20 35.75
50 89.50
100 179.25
200 358.50
500 896.00
1000 1792.00
2000 3584.00
5000 8959.75
10,000 17,919.50
20,000 35,839.25
50,000 89,598.00
100,000 179,196.00
200,000 358,392.00
500,000 895,980.25
QAR tỷ lệ
29 tháng Bảy 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ