Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Leu Rumani được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Leu Rumani trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rumani Lei hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Leu Romainian là tiền tệ Ru-ma-ni (RO, ROM). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu RON có thể được viết L. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Leu Romainian được chia thành 100 bani. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 23 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Leu Romainian cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RON có 5 chữ số có nghĩa.


DKK RON
coinmill.com
5.00 3.27
10.00 6.54
20.00 13.09
50.00 32.71
100.00 65.43
200.00 130.86
500.00 327.15
1000.00 654.30
2000.00 1308.59
5000.00 3271.48
10,000.00 6542.95
20,000.00 13,085.90
50,000.00 32,714.76
100,000.00 65,429.51
200,000.00 130,859.02
500,000.00 327,147.55
1,000,000.00 654,295.11
DKK tỷ lệ
23 tháng Chín 2020
RON DKK
coinmill.com
5.00 7.75
10.00 15.25
20.00 30.50
50.00 76.50
100.00 152.75
200.00 305.75
500.00 764.25
1000.00 1528.25
2000.00 3056.75
5000.00 7641.75
10,000.00 15,283.50
20,000.00 30,567.25
50,000.00 76,418.00
100,000.00 152,836.25
200,000.00 305,672.50
500,000.00 764,181.25
1,000,000.00 1,528,362.25
RON tỷ lệ
24 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ