Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 15 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


DKK RWF
coinmill.com
5.00 846
10.00 1691
20.00 3382
50.00 8456
100.00 16,911
200.00 33,823
500.00 84,557
1000.00 169,114
2000.00 338,227
5000.00 845,568
10,000.00 1,691,136
20,000.00 3,382,271
50,000.00 8,455,678
100,000.00 16,911,357
200,000.00 33,822,714
500,000.00 84,556,785
1,000,000.00 169,113,569
DKK tỷ lệ
15 tháng Sáu 2026
RWF DKK
coinmill.com
1000 6.00
2000 11.75
5000 29.50
10,000 59.25
20,000 118.25
50,000 295.75
100,000 591.25
200,000 1182.75
500,000 2956.50
1,000,000 5913.25
2,000,000 11,826.25
5,000,000 29,566.00
10,000,000 59,131.75
20,000,000 118,263.75
50,000,000 295,659.25
100,000,000 591,318.50
200,000,000 1,182,637.25
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ