Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Rwanda Franc được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Rwanda Franc trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Rwanda Francs hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Franc Rwanda là tiền tệ Rwanda (RW, RWA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu RWF có thể được viết RF. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Franc Rwanda được chia thành 100 centimes. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Franc Rwanda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi RWF có 5 chữ số có nghĩa.


DKK RWF
coinmill.com
5.00 825
10.00 1650
20.00 3299
50.00 8248
100.00 16,496
200.00 32,993
500.00 82,482
1000.00 164,963
2000.00 329,926
5000.00 824,816
10,000.00 1,649,632
20,000.00 3,299,264
50,000.00 8,248,159
100,000.00 16,496,318
200,000.00 32,992,635
500,000.00 82,481,589
1,000,000.00 164,963,177
DKK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
RWF DKK
coinmill.com
1000 6.00
2000 12.00
5000 30.25
10,000 60.50
20,000 121.25
50,000 303.00
100,000 606.25
200,000 1212.50
500,000 3031.00
1,000,000 6062.00
2,000,000 12,124.00
5,000,000 30,309.75
10,000,000 60,619.50
20,000,000 121,239.25
50,000,000 303,098.00
100,000,000 606,196.00
200,000,000 1,212,391.75
RWF tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ