Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Somali Shilling được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 tháng Tư 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somali Shilling trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Somali shilling hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Shilling Somali là tiền tệ Somalia (SO, SOM). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu SOS có thể được viết So Sh. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Shilling Somali được chia thành 100 centesimi. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 27 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Somali cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi SOS có 3 chữ số có nghĩa.


DKK SOS
coinmill.com
5.00 429
10.00 858
20.00 1717
50.00 4291
100.00 8583
200.00 17,166
500.00 42,914
1000.00 85,828
2000.00 171,656
5000.00 429,139
10,000.00 858,278
20,000.00 1,716,556
50,000.00 4,291,391
100,000.00 8,582,782
200,000.00 17,165,564
500,000.00 42,913,910
1,000,000.00 85,827,820
DKK tỷ lệ
27 tháng Tư 2026
SOS DKK
coinmill.com
500 5.75
1000 11.75
2000 23.25
5000 58.25
10,000 116.50
20,000 233.00
50,000 582.50
100,000 1165.00
200,000 2330.25
500,000 5825.50
1,000,000 11,651.25
2,000,000 23,302.50
5,000,000 58,256.25
10,000,000 116,512.25
20,000,000 233,024.75
50,000,000 582,561.75
100,000,000 1,165,123.50
SOS tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ