Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Stratis là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


DKK STRAT
coinmill.com
5.00 1.58519
10.00 3.17039
20.00 6.34078
50.00 15.85194
100.00 31.70389
200.00 63.40777
500.00 158.51944
1000.00 317.03887
2000.00 634.07774
5000.00 1585.19436
10,000.00 3170.38872
20,000.00 6340.77745
50,000.00 15,851.94361
100,000.00 31,703.88723
200,000.00 63,407.77445
500,000.00 158,519.43613
1,000,000.00 317,038.87225
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
STRAT DKK
coinmill.com
2.00000 6.25
5.00000 15.75
10.00000 31.50
20.00000 63.00
50.00000 157.75
100.00000 315.50
200.00000 630.75
500.00000 1577.00
1000.00000 3154.25
2000.00000 6308.25
5000.00000 15,771.00
10,000.00000 31,541.75
20,000.00000 63,083.75
50,000.00000 157,709.25
100,000.00000 315,418.75
200,000.00000 630,837.50
500,000.00000 1,577,093.75
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ