Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Stratis được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 6 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Stratis trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Stratises hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Stratis là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu STRAT có thể được viết STRAT. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 6 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Stratis cập nhật lần cuối vào ngày 17 tháng Mười một 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi STRAT có 14 chữ số có nghĩa.


DKK STRAT
coinmill.com
5.00 1.66148
10.00 3.32297
20.00 6.64594
50.00 16.61484
100.00 33.22968
200.00 66.45935
500.00 166.14839
1000.00 332.29677
2000.00 664.59355
5000.00 1661.48387
10,000.00 3322.96775
20,000.00 6645.93550
50,000.00 16,614.83874
100,000.00 33,229.67749
200,000.00 66,459.35497
500,000.00 166,148.38743
1,000,000.00 332,296.77486
DKK tỷ lệ
6 Tháng Một 2026
STRAT DKK
coinmill.com
2.00000 6.00
5.00000 15.00
10.00000 30.00
20.00000 60.25
50.00000 150.50
100.00000 301.00
200.00000 601.75
500.00000 1504.75
1000.00000 3009.25
2000.00000 6018.75
5000.00000 15,046.75
10,000.00000 30,093.50
20,000.00000 60,187.25
50,000.00000 150,468.00
100,000.00000 300,935.75
200,000.00000 601,871.75
500,000.00000 1,504,679.00
STRAT tỷ lệ
17 tháng Mười một 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ