Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 30 tháng Bảy 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 30 tháng Bảy 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


DKK TIX
coinmill.com
5.00 175.0858
10.00 350.1717
20.00 700.3433
50.00 1750.8584
100.00 3501.7167
200.00 7003.4335
500.00 17,508.5837
1000.00 35,017.1674
2000.00 70,034.3348
5000.00 175,085.8370
10,000.00 350,171.6740
20,000.00 700,343.3481
50,000.00 1,750,858.3702
100,000.00 3,501,716.7404
200,000.00 7,003,433.4808
500,000.00 17,508,583.7021
1,000,000.00 35,017,167.4042
DKK tỷ lệ
30 tháng Bảy 2026
TIX DKK
coinmill.com
200.0000 5.75
500.0000 14.25
1000.0000 28.50
2000.0000 57.00
5000.0000 142.75
10,000.0000 285.50
20,000.0000 571.25
50,000.0000 1427.75
100,000.0000 2855.75
200,000.0000 5711.50
500,000.0000 14,278.75
1,000,000.0000 28,557.50
2,000,000.0000 57,114.75
5,000,000.0000 142,787.00
10,000,000.0000 285,574.25
20,000,000.0000 571,148.50
50,000,000.0000 1,427,871.00
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ