Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Tickets được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 2 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Tickets trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tickets hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Tickets là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu TIX có thể được viết TIX. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Tickets cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TIX có 11 chữ số có nghĩa.


DKK TIX
coinmill.com
5.00 172.5217
10.00 345.0434
20.00 690.0868
50.00 1725.2169
100.00 3450.4339
200.00 6900.8678
500.00 17,252.1695
1000.00 34,504.3390
2000.00 69,008.6780
5000.00 172,521.6949
10,000.00 345,043.3899
20,000.00 690,086.7798
50,000.00 1,725,216.9495
100,000.00 3,450,433.8989
200,000.00 6,900,867.7978
500,000.00 17,252,169.4946
1,000,000.00 34,504,338.9891
DKK tỷ lệ
2 tháng Tư 2025
TIX DKK
coinmill.com
200.0000 5.75
500.0000 14.50
1000.0000 29.00
2000.0000 58.00
5000.0000 145.00
10,000.0000 289.75
20,000.0000 579.75
50,000.0000 1449.00
100,000.0000 2898.25
200,000.0000 5796.25
500,000.0000 14,491.00
1,000,000.0000 28,981.75
2,000,000.0000 57,963.75
5,000,000.0000 144,909.25
10,000,000.0000 289,818.50
20,000,000.0000 579,637.25
50,000,000.0000 1,449,093.00
TIX tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ