Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Somoni Tajikistan được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 16 tháng Bảy 2019.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Somoni Tajikistan trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Tajikistan Somoni hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Somoni Tajikistan là tiền tệ Tajikistan (TJ, TJK). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Somoni Tajikistan được chia thành 100 dirams. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 15 tháng Bảy 2019 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Somoni Tajikistan cập nhật lần cuối vào ngày 16 tháng Bảy 2019 từ Yahoo Finance. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TJS có 5 chữ số có nghĩa.


DKK TJS
coinmill.com
5.00 7.10
10.00 14.25
20.00 28.50
50.00 71.25
100.00 142.45
200.00 284.90
500.00 712.25
1000.00 1424.55
2000.00 2849.10
5000.00 7122.70
10,000.00 14,245.40
20,000.00 28,490.85
50,000.00 71,227.10
100,000.00 142,454.20
200,000.00 284,908.35
500,000.00 712,270.95
1,000,000.00 1,424,541.85
DKK tỷ lệ
15 tháng Bảy 2019
TJS DKK
coinmill.com
5.00 3.50
10.00 7.00
20.00 14.00
50.00 35.00
100.00 70.25
200.00 140.50
500.00 351.00
1000.00 702.00
2000.00 1404.00
5000.00 3510.00
10,000.00 7019.75
20,000.00 14,039.50
50,000.00 35,099.00
100,000.00 70,198.00
200,000.00 140,396.00
500,000.00 350,990.00
1,000,000.00 701,980.00
TJS tỷ lệ
16 tháng Bảy 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ