Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Terracoin được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Terracoin trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Terracoins hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Terracoin là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu TRC có thể được viết TRC. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 1 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Terracoin cập nhật lần cuối vào ngày 4 tháng Mười hai 2019 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi TRC có 12 chữ số có nghĩa.


DKK TRC
coinmill.com
5.00 10.843
10.00 21.686
20.00 43.372
50.00 108.430
100.00 216.861
200.00 433.722
500.00 1084.304
1000.00 2168.608
2000.00 4337.216
5000.00 10,843.041
10,000.00 21,686.082
20,000.00 43,372.164
50,000.00 108,430.410
100,000.00 216,860.820
200,000.00 433,721.640
500,000.00 1,084,304.101
1,000,000.00 2,168,608.202
DKK tỷ lệ
1 tháng Tư 2025
TRC DKK
coinmill.com
10.000 4.50
20.000 9.25
50.000 23.00
100.000 46.00
200.000 92.25
500.000 230.50
1000.000 461.25
2000.000 922.25
5000.000 2305.75
10,000.000 4611.25
20,000.000 9222.50
50,000.000 23,056.25
100,000.000 46,112.50
200,000.000 92,225.00
500,000.000 230,562.75
1,000,000.000 461,125.25
2,000,000.000 922,250.50
TRC tỷ lệ
4 tháng Mười hai 2019

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ