Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Chín 2026 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


DKK UGX
coinmill.com
5.00 3000
10.00 5950
20.00 11,950
50.00 29,800
100.00 59,650
200.00 119,300
500.00 298,250
1000.00 596,500
2000.00 1,193,000
5000.00 2,982,450
10,000.00 5,964,950
20,000.00 11,929,900
50,000.00 29,824,700
100,000.00 59,649,400
200,000.00 119,298,850
500,000.00 298,247,050
1,000,000.00 596,494,150
DKK tỷ lệ
28 tháng Chín 2026
UGX DKK
coinmill.com
2000 3.25
5000 8.50
10,000 16.75
20,000 33.50
50,000 83.75
100,000 167.75
200,000 335.25
500,000 838.25
1,000,000 1676.50
2,000,000 3353.00
5,000,000 8382.25
10,000,000 16,764.50
20,000,000 33,529.25
50,000,000 83,823.00
100,000,000 167,646.25
200,000,000 335,292.50
500,000,000 838,231.25
UGX tỷ lệ
29 tháng Chín 2026

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ