Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Shilling Uganda được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 29 tháng Sáu 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Shilling Uganda trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Uganda shilling hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). Shilling Uganda là tiền tệ Uganda (UG, UGA). Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu UGX có thể được viết USh. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Shilling Uganda được chia thành 100 cents. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 28 tháng Sáu 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái Shilling Uganda cập nhật lần cuối vào ngày 5 tháng Sáu 2023 từ MSN. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UGX có 4 chữ số có nghĩa.


DKK UGX
coinmill.com
5.00 2800
10.00 5600
20.00 11,150
50.00 27,900
100.00 55,800
200.00 111,650
500.00 279,050
1000.00 558,150
2000.00 1,116,250
5000.00 2,790,650
10,000.00 5,581,300
20,000.00 11,162,600
50,000.00 27,906,500
100,000.00 55,813,000
200,000.00 111,626,000
500,000.00 279,065,000
1,000,000.00 558,129,950
DKK tỷ lệ
28 tháng Sáu 2026
UGX DKK
coinmill.com
2000 3.50
5000 9.00
10,000 18.00
20,000 35.75
50,000 89.50
100,000 179.25
200,000 358.25
500,000 895.75
1,000,000 1791.75
2,000,000 3583.50
5,000,000 8958.50
10,000,000 17,917.00
20,000,000 35,834.00
50,000,000 89,584.75
100,000,000 179,169.75
200,000,000 358,339.50
500,000,000 895,848.75
UGX tỷ lệ
5 tháng Sáu 2023

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ