Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 24 tháng Chín 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 20 Tháng Một 2021 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


DKK UNO
coinmill.com
5.00 0.01420
10.00 0.02840
20.00 0.05681
50.00 0.14202
100.00 0.28405
200.00 0.56810
500.00 1.42025
1000.00 2.84049
2000.00 5.68099
5000.00 14.20247
10,000.00 28.40494
20,000.00 56.80987
50,000.00 142.02468
100,000.00 284.04937
200,000.00 568.09873
500,000.00 1420.24683
1,000,000.00 2840.49365
DKK tỷ lệ
24 tháng Chín 2026
UNO DKK
coinmill.com
0.01000 3.50
0.02000 7.00
0.05000 17.50
0.10000 35.25
0.20000 70.50
0.50000 176.00
1.00000 352.00
2.00000 704.00
5.00000 1760.25
10.00000 3520.50
20.00000 7041.00
50.00000 17,602.50
100.00000 35,205.25
200.00000 70,410.25
500.00000 176,025.75
1000.00000 352,051.50
2000.00000 704,103.00
UNO tỷ lệ
20 Tháng Một 2021

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ