Chúng tôi cần sự giúp đỡ để cải thiện các văn bản trên trang web này . Hiện tại nó đã được máy tính dịch tự động từ tiếng Anh và cần con người chỉnh sửa cho đúng ngữ nghĩa.

Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và Unobtanium được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 25 tháng Chín 2020.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho Unobtanium trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào Unobtaniums hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The Unobtanium là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu UNO có thể được viết UNO. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 24 tháng Chín 2020 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the Unobtanium cập nhật lần cuối vào ngày 25 tháng Chín 2020 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi UNO có 15 chữ số có nghĩa.


DKK UNO
coinmill.com
5.00 0.01073
10.00 0.02146
20.00 0.04293
50.00 0.10732
100.00 0.21464
200.00 0.42928
500.00 1.07319
1000.00 2.14638
2000.00 4.29276
5000.00 10.73190
10,000.00 21.46381
20,000.00 42.92761
50,000.00 107.31903
100,000.00 214.63806
200,000.00 429.27612
500,000.00 1073.19030
1,000,000.00 2146.38060
DKK tỷ lệ
24 tháng Chín 2020
UNO DKK
coinmill.com
0.01000 4.75
0.02000 9.25
0.05000 23.25
0.10000 46.50
0.20000 93.25
0.50000 233.00
1.00000 466.00
2.00000 931.75
5.00000 2329.50
10.00000 4659.00
20.00000 9318.00
50.00000 23,295.00
100.00000 46,590.00
200.00000 93,180.00
500.00000 232,950.25
1000.00000 465,900.50
2000.00000 931,801.25
UNO tỷ lệ
25 tháng Chín 2020

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ