Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 3 tháng Tư 2025.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 3 tháng Tư 2025 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


DKK VEN
coinmill.com
5.00 0.4738
10.00 0.9475
20.00 1.8951
50.00 4.7377
100.00 9.4754
200.00 18.9509
500.00 47.3772
1000.00 94.7544
2000.00 189.5088
5000.00 473.7719
10,000.00 947.5438
20,000.00 1895.0876
50,000.00 4737.7190
100,000.00 9475.4380
200,000.00 18,950.8760
500,000.00 47,377.1900
1,000,000.00 94,754.3800
DKK tỷ lệ
3 tháng Tư 2025
VEN DKK
coinmill.com
0.5000 5.25
1.0000 10.50
2.0000 21.00
5.0000 52.75
10.0000 105.50
20.0000 211.00
50.0000 527.75
100.0000 1055.25
200.0000 2110.75
500.0000 5276.75
1000.0000 10,553.50
2000.0000 21,107.25
5000.0000 52,768.00
10,000.0000 105,536.00
20,000.0000 211,072.00
50,000.0000 527,680.00
100,000.0000 1,055,360.25
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ