Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 27 Tháng Một 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 21 Tháng Một 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


DKK VEN
coinmill.com
5.00 0.4911
10.00 0.9822
20.00 1.9644
50.00 4.9109
100.00 9.8218
200.00 19.6436
500.00 49.1091
1000.00 98.2182
2000.00 196.4363
5000.00 491.0908
10,000.00 982.1816
20,000.00 1964.3633
50,000.00 4910.9082
100,000.00 9821.8163
200,000.00 19,643.6326
500,000.00 49,109.0816
1,000,000.00 98,218.1632
DKK tỷ lệ
21 Tháng Một 2026
VEN DKK
coinmill.com
0.5000 5.00
1.0000 10.25
2.0000 20.25
5.0000 51.00
10.0000 101.75
20.0000 203.75
50.0000 509.00
100.0000 1018.25
200.0000 2036.25
500.0000 5090.75
1000.0000 10,181.50
2000.0000 20,362.75
5000.0000 50,907.00
10,000.0000 101,814.25
20,000.0000 203,628.25
50,000.0000 509,070.75
100,000.0000 1,018,141.50
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ