Thêm bình luận của bạn tại trang này

Chuyển đổi Krone Đan Mạch và VeChain được cập nhật với tỷ giá hối đoái từ 1 tháng Năm 2026.

Nhập số tiền được chuyển đổi trong hộp bên trái của Krone Đan Mạch. Sử dụng "Hoán đổi tiền tệ" để làm cho VeChain trở thành tiền tệ mặc định. Nhấp vào VeChains hoặc Đan Mạch Krone để chuyển đổi loại tiền tệ.

Krone Đan Mạch là tiền tệ Đan Mạch (DK, DNK), Faeroe Islands, và Greenland (GL, GRL). The VeChain là tiền tệ không có nước. Krone Đan Mạch còn được gọi là Krones. Ký hiệu DKK có thể được viết Dkr. Ký hiệu VEN có thể được viết VEN. Krone Đan Mạch được chia thành 100 ore. Tỷ giá hối đoái Krone Đan Mạch cập nhật lần cuối vào ngày 29 tháng Tư 2026 từ Quỹ Tiền tệ Quốc tế. Tỷ giá hối đoái the VeChain cập nhật lần cuối vào ngày 2 tháng Tám 2018 từ coinmarketcap.com. Yếu tố chuyển đổi DKK có 6 chữ số có nghĩa. Yếu tố chuyển đổi VEN có 12 chữ số có nghĩa.


DKK VEN
coinmill.com
5.00 0.4888
10.00 0.9775
20.00 1.9550
50.00 4.8875
100.00 9.7751
200.00 19.5501
500.00 48.8753
1000.00 97.7506
2000.00 195.5012
5000.00 488.7531
10,000.00 977.5062
20,000.00 1955.0123
50,000.00 4887.5308
100,000.00 9775.0617
200,000.00 19,550.1233
500,000.00 48,875.3083
1,000,000.00 97,750.6167
DKK tỷ lệ
29 tháng Tư 2026
VEN DKK
coinmill.com
0.5000 5.00
1.0000 10.25
2.0000 20.50
5.0000 51.25
10.0000 102.25
20.0000 204.50
50.0000 511.50
100.0000 1023.00
200.0000 2046.00
500.0000 5115.00
1000.0000 10,230.00
2000.0000 20,460.25
5000.0000 51,150.50
10,000.0000 102,301.25
20,000.0000 204,602.25
50,000.0000 511,505.75
100,000.0000 1,023,011.50
VEN tỷ lệ
2 tháng Tám 2018

In các bảng xếp hạng và đưa họ với bạn trong túi xách hoặc ví của bạn trong khi bạn đang đi du lịch.

Để lại một đánh giá

Tiêu đề cảm nhận:

Cảm nhận của bạn:

Tên của bạn (được hiển thị với bình luận của bạn):

Tùy chọn



Bắt đầu từ Tiền tệ